Rất tiếc, không có mã giao dịch này

Vui lòng kiểm tra tiêu chí tìm kiếm của bạn hoặc sử dụng một thuật ngữ khác, ví dụ USD, GOLD hoặc DE30.

Forex (57)

Sản phẩm giá trị của một lot spread thấp nhất spread mục tiêu đòn bẩy Swap Long/Short phí giao dịch Giờ Giao Dịch thị trường liên quan / nguồn liên quan
AUDCAD AUD 100 000 1:500 (0.2%) 24 h from Sunday 11:00 pm to Friday 10:00 pm CET

interbank market price from top-tier banks

AUDCHF AUD 100 000 1:500 (0.2%) 24 h from Sunday 11:00 pm to Friday 10:00 pm CET

interbank market price from top-tier banks

AUDJPY AUD 100 000 1:500 (0.2%) 24 h from Sunday 11:00 pm to Friday 10:00 pm CET

interbank market price from top-tier banks

AUDNZD AUD 100 000 1:500 (0.2%) 24 h from Sunday 11:00 pm to Friday 10:00 pm CET

interbank market price from top-tier banks

AUDUSD AUD 100 000 1:500 (0.2%) 24 h from Sunday 11:00 pm to Friday 10:00 pm CET

interbank market price from top-tier banks

CADCHF CAD 100 000 1:500 (0.2%) 24 h from Sunday 11:00 pm to Friday 10:00 pm CET

interbank market price from top-tier banks

CADJPY CAD 100 000 1:500 (0.2%) 24 h from Sunday 11:00 pm to Friday 10:00 pm CET

interbank market price from top-tier banks

CHFHUF CHF 100 000 1:500 (0.2%) 24 h from Sunday 11:00 pm to Friday 10:00 pm CET

interbank market price from top-tier banks

CHFJPY CHF 100 000 1:500 (0.2%) 24 h from Sunday 11:00 pm to Friday 10:00 pm CET

interbank market price from top-tier banks

CHFPLN CHF 100 000 1:500 (0.2%) 24 h from Sunday 11:00 pm to Friday 10:00 pm CET

interbank market price from top-tier banks

Instrument which price is based on quotations of Australian Dollar to Americal Dollar on the interbank market.

giá trị của một lot AUD 100 000
spread thấp nhất
spread mục tiêu
phí giao dịch
Swap Long/Short
Giờ Giao Dịch 24 h from Sunday 11:00 pm to Friday 10:00 pm CET
thị trường liên quan / nguồn liên quan

interbank market price from top-tier banks

Instrument which price is based on quotations of Australian Dollar to Swiss Frank on the interbank market.

giá trị của một lot AUD 100 000
spread thấp nhất
spread mục tiêu
phí giao dịch
Swap Long/Short
Giờ Giao Dịch 24 h from Sunday 11:00 pm to Friday 10:00 pm CET
thị trường liên quan / nguồn liên quan

interbank market price from top-tier banks

Instrument which price is based on quotations of Australian Dollar to Japanese Jen on the interbank market.

giá trị của một lot AUD 100 000
spread thấp nhất
spread mục tiêu
phí giao dịch
Swap Long/Short
Giờ Giao Dịch 24 h from Sunday 11:00 pm to Friday 10:00 pm CET
thị trường liên quan / nguồn liên quan

interbank market price from top-tier banks

Instrument which price is based on quotations of Australian Dollar to New Zealand Dollar on the interbank market.

giá trị của một lot AUD 100 000
spread thấp nhất
spread mục tiêu
phí giao dịch
Swap Long/Short
Giờ Giao Dịch 24 h from Sunday 11:00 pm to Friday 10:00 pm CET
thị trường liên quan / nguồn liên quan

interbank market price from top-tier banks

Instrument which price is based on quotations of Australian Dollar to American Dollar on the interbank market.

giá trị của một lot AUD 100 000
spread thấp nhất
spread mục tiêu
phí giao dịch
Swap Long/Short
Giờ Giao Dịch 24 h from Sunday 11:00 pm to Friday 10:00 pm CET
thị trường liên quan / nguồn liên quan

interbank market price from top-tier banks

Instrument which price is based on quotations of Canadian Dollar to Swiss Frank on the interbank market.

giá trị của một lot CAD 100 000
spread thấp nhất
spread mục tiêu
phí giao dịch
Swap Long/Short
Giờ Giao Dịch 24 h from Sunday 11:00 pm to Friday 10:00 pm CET
thị trường liên quan / nguồn liên quan

interbank market price from top-tier banks

Instrument which price is based on quotations of Canadian Dollar to Japanese Yen on the interbank market.

giá trị của một lot CAD 100 000
spread thấp nhất
spread mục tiêu
phí giao dịch
Swap Long/Short
Giờ Giao Dịch 24 h from Sunday 11:00 pm to Friday 10:00 pm CET
thị trường liên quan / nguồn liên quan

interbank market price from top-tier banks

Instrument which price is based on quotations of Swiss Frank to Hungarian Forin on the interbank market.

giá trị của một lot CHF 100 000
spread thấp nhất
spread mục tiêu
phí giao dịch
Swap Long/Short
Giờ Giao Dịch 24 h from Sunday 11:00 pm to Friday 10:00 pm CET
thị trường liên quan / nguồn liên quan

interbank market price from top-tier banks

Instrument which price is based on quotations of Swiss Frank to Japanese Jen on the interbank market.

giá trị của một lot CHF 100 000
spread thấp nhất
spread mục tiêu
phí giao dịch
Swap Long/Short
Giờ Giao Dịch 24 h from Sunday 11:00 pm to Friday 10:00 pm CET
thị trường liên quan / nguồn liên quan

interbank market price from top-tier banks

Instrument which price is based on quotations of Swiss Frank to Polish Zloty on the interbank market.

giá trị của một lot CHF 100 000
spread thấp nhất
spread mục tiêu
phí giao dịch
Swap Long/Short
Giờ Giao Dịch 24 h from Sunday 11:00 pm to Friday 10:00 pm CET
thị trường liên quan / nguồn liên quan

interbank market price from top-tier banks

Chỉ số (42)

Sản phẩm giá trị của một lot spread thấp nhất spread mục tiêu đòn bẩy Swap Long/Short phí giao dịch Giờ Giao Dịch thị trường liên quan / nguồn liên quan
AUS200 Instrument level * USD 25 1:100 (1%) 12:05 am - 6:30 am and 7:15 am - 09:00 pm CET; 2:05 am - 8:30 am and 9:15 am - 23:00 pm CEST"""" organized market
AUT20 Instrument level * EUR 10 1:100 (1%) 9:10 am - 5:00 pm

organized market

BRAComp Instrument level * USD 2 1:100 (1%) 13:05 - 21:55 CET; 14:05 - 22:55 CEST

organized market

CHNComp Instrument level * USD 10 1:100 (1%) 2:20 am - 5:00 am and 6:35 am - 9:15 am and 10:20 am - 8 pm CET; 3:20 am - 6:00 am and 7:35 am - 10:15 am and 11:20 am - 9 pm CEST

organized market

CZKCASH Instrument level * USD 100 1:100 (1%) 9:20 am - 4:00 pm organized market
DE30 Instrument level * EUR 25 1:200 (0.5%) 01:15 - 22:00 CET, 02:15 - 22:00 CEST

organized market

DE30.cash Instrument level * EUR 25 1:200 (0.5%) 1:30 - 22:00 CET; 2:30– 23:00 CEST

organized market

EU50 Instrument level * EUR 10 1:200 (0.5%) 1:15 - 22:00 CET, 2:15 – 23:00 CEST

organized market

EU50.cash Instrument level * EUR 10 1:200 (0.5%) 12:15 am - 10:15 pm, 10:30 pm - 11:00 pm

organized market

FRA40 Instrument level * EUR 10 1:133 (0.75%) 8:00 am - 10:00 pm

organized market

Instrument which price is based on quotations of the contract for index reflecting 200 largest Australian stocks quoted on the Australian regulated market.

giá trị của một lot Instrument level * USD 25
spread thấp nhất
spread mục tiêu
phí giao dịch
Swap Long/Short
Giờ Giao Dịch 12:05 am - 6:30 am and 7:15 am - 09:00 pm CET; 2:05 am - 8:30 am and 9:15 am - 23:00 pm CEST""""
thị trường liên quan / nguồn liên quan organized market

Instrument which price is based on quotations of the contract for index reflecting 20 largest Austrian stocks quoted on the Austrian regulated market.

giá trị của một lot Instrument level * EUR 10
spread thấp nhất
spread mục tiêu
phí giao dịch
Swap Long/Short
Giờ Giao Dịch 9:10 am - 5:00 pm
thị trường liên quan / nguồn liên quan

organized market

Instrument which price is based on quotations of the contract for index reflecting largest Brazilian stocks quoted on the Brazilian regulated market.

giá trị của một lot Instrument level * USD 2
spread thấp nhất
spread mục tiêu
phí giao dịch
Swap Long/Short
Giờ Giao Dịch 13:05 - 21:55 CET; 14:05 - 22:55 CEST
thị trường liên quan / nguồn liên quan

organized market

Instrument which price is based on quotations of the contract for index reflecting largest Chinese stocks quoted on the Chinese regulated market.

giá trị của một lot Instrument level * USD 10
spread thấp nhất
spread mục tiêu
phí giao dịch
Swap Long/Short
Giờ Giao Dịch 2:20 am - 5:00 am and 6:35 am - 9:15 am and 10:20 am - 8 pm CET; 3:20 am - 6:00 am and 7:35 am - 10:15 am and 11:20 am - 9 pm CEST
thị trường liên quan / nguồn liên quan

organized market

Instrument which price is based on quotations of cash index reflecting largest Czech stocks quoted on the Czech organized market.

giá trị của một lot Instrument level * USD 100
spread thấp nhất
spread mục tiêu
phí giao dịch
Swap Long/Short
Giờ Giao Dịch 9:20 am - 4:00 pm
thị trường liên quan / nguồn liên quan organized market

Instrument which price is based on quotations of the contract for index reflecting 30 largest German stocks quoted on the German regulated market.

giá trị của một lot Instrument level * EUR 25
spread thấp nhất
spread mục tiêu
phí giao dịch
Swap Long/Short
Giờ Giao Dịch 01:15 - 22:00 CET, 02:15 - 22:00 CEST
thị trường liên quan / nguồn liên quan

organized market

Instrument which price is based on quotations of the index reflecting 30 largest German stocks quoted on organized market.

giá trị của một lot Instrument level * EUR 25
spread thấp nhất
spread mục tiêu
phí giao dịch
Swap Long/Short
Giờ Giao Dịch 1:30 - 22:00 CET; 2:30– 23:00 CEST
thị trường liên quan / nguồn liên quan

organized market

Instrument which price is based on quotations of the contract for index reflecting 50 largest European stocks quoted on the European regulated market.

giá trị của một lot Instrument level * EUR 10
spread thấp nhất
spread mục tiêu
phí giao dịch
Swap Long/Short
Giờ Giao Dịch 1:15 - 22:00 CET, 2:15 – 23:00 CEST
thị trường liên quan / nguồn liên quan

organized market

Instrument which price is based on quotations of the index reflecting 50 largest European stocks quoted on organized market.

giá trị của một lot Instrument level * EUR 10
spread thấp nhất
spread mục tiêu
phí giao dịch
Swap Long/Short
Giờ Giao Dịch 12:15 am - 10:15 pm, 10:30 pm - 11:00 pm
thị trường liên quan / nguồn liên quan

organized market

Instrument which price is based on quotations of the contract for index reflecting 40 largest French stocks quoted on the French regulated market.

giá trị của một lot Instrument level * EUR 10
spread thấp nhất
spread mục tiêu
phí giao dịch
Swap Long/Short
Giờ Giao Dịch 8:00 am - 10:00 pm
thị trường liên quan / nguồn liên quan

organized market

Hàng hoá (23)

Sản phẩm giá trị của một lot spread thấp nhất spread mục tiêu đòn bẩy Swap Long/Short phí giao dịch Giờ Giao Dịch thị trường liên quan / nguồn liên quan
ALUMINIUM Instrument level * USD 50 1:67 (1.5%) 8:30 am - 7:30 pm organized market
BUND10Y Instrument level * USD 1000 1:200 (0.5%) 8:05 am - 10:00 pm organized market
COCOA Instrument level * USD 10 1:67 (1.5%) 10:45 am - 7:30 pm

organized market

COFFEE Instrument level * USD 2000 1:67 (1.5%) 10:15 am - 7:30 pm

organized market

COPPER Instrument level * USD 30 1:67 (1.5%) 8:30 am - 7:30 pm organized market
CORN Instrument level * USD 500 1:67 (1.5%) 2:05 am - 2:45 pm and 3:35 pm - 8:00 pm

organized market

COTTON Instrument level * USD 500 1:67 (1.5%) 8:30 am - 8:20 pm organized market
EMISS Instrument level * USD 5000 1:67 (1.5%) 8:05 am - 6:00 pm organized market
GOLD Instrument level * USD 100 1:500 (0.2%) 12:00 am - 11:00 pm

interbank market price from top-tier banks

GOLD.FUT Instrument level * USD 100 1:500 (0.2%) 12:00 am - 11:00 pm

organized market

Instrument which price is based on quotations of the current price of Aluminium quoted on the UK regulated market.

giá trị của một lot Instrument level * USD 50
spread thấp nhất
spread mục tiêu
phí giao dịch
Swap Long/Short
Giờ Giao Dịch 8:30 am - 7:30 pm
thị trường liên quan / nguồn liên quan organized market

Instrument which price is based on quotations of the contract for long term debt securities issued by Federal Republic of Germany quoted on the European regulated market.

giá trị của một lot Instrument level * USD 1000
spread thấp nhất
spread mục tiêu
phí giao dịch
Swap Long/Short
Giờ Giao Dịch 8:05 am - 10:00 pm
thị trường liên quan / nguồn liên quan organized market

Instrument which price is based on quotations of the contract for Cocoa quoted on organized market.

giá trị của một lot Instrument level * USD 10
spread thấp nhất
spread mục tiêu
phí giao dịch
Swap Long/Short
Giờ Giao Dịch 10:45 am - 7:30 pm
thị trường liên quan / nguồn liên quan

organized market

Instrument which price is based on quotations of the contract for Coffee quoted on the American regulated market.

giá trị của một lot Instrument level * USD 2000
spread thấp nhất
spread mục tiêu
phí giao dịch
Swap Long/Short
Giờ Giao Dịch 10:15 am - 7:30 pm
thị trường liên quan / nguồn liên quan

organized market

Instrument which price is based on quotations of the current price of Copper quoted on the UK regulated market.

giá trị của một lot Instrument level * USD 30
spread thấp nhất
spread mục tiêu
phí giao dịch
Swap Long/Short
Giờ Giao Dịch 8:30 am - 7:30 pm
thị trường liên quan / nguồn liên quan organized market

Instrument which price is based on quotations of the contract for Corn quoted on the American regulated market.

giá trị của một lot Instrument level * USD 500
spread thấp nhất
spread mục tiêu
phí giao dịch
Swap Long/Short
Giờ Giao Dịch 2:05 am - 2:45 pm and 3:35 pm - 8:00 pm
thị trường liên quan / nguồn liên quan

organized market

Instrument which price is based on quotations of the contract for Cotton quoted on the American regulated market

giá trị của một lot Instrument level * USD 500
spread thấp nhất
spread mục tiêu
phí giao dịch
Swap Long/Short
Giờ Giao Dịch 8:30 am - 8:20 pm
thị trường liên quan / nguồn liên quan organized market

Instrument which price is based on quotations of the contract for CO2 Emission rights quoted on the UK regulated market.

giá trị của một lot Instrument level * USD 5000
spread thấp nhất
spread mục tiêu
phí giao dịch
Swap Long/Short
Giờ Giao Dịch 8:05 am - 6:00 pm
thị trường liên quan / nguồn liên quan organized market

Instrument which price is based on quotations of troy ounce of Gold on the interbank market.

giá trị của một lot Instrument level * USD 100
spread thấp nhất
spread mục tiêu
phí giao dịch
Swap Long/Short
Giờ Giao Dịch 12:00 am - 11:00 pm
thị trường liên quan / nguồn liên quan

interbank market price from top-tier banks

Instrument which price is based on quotations of the contract for troy ounce of Gold quoted on the American regulated market.

giá trị của một lot Instrument level * USD 100
spread thấp nhất
spread mục tiêu
phí giao dịch
Swap Long/Short
Giờ Giao Dịch 12:00 am - 11:00 pm
thị trường liên quan / nguồn liên quan

organized market

Cổ phiếu CFD (1922)

Ba Lan (40)
phí giao dịch
0,25%, min. 25 PLN
Khối lượng mở lệnh tối thiểu
300 PLN
Giờ Giao Dịch
09:00 - 16:50
Thị trường
Warszawa
Tên công ty đòn bẩy phí giao dịch Swap Long/Short Có thể mở lệnh Sell? Giờ Giao Dịch Khối lượng mở lệnh tối thiểu
Asseco Poland SA 1:2 (50%) 0,25%, min. 25 PLN 09:00 - 16:50 300 PLN
Allegro.eu SA CFD 1:2 (50%) 0,25%, min. 25 PLN Không 09:00 - 16:50 300 PLN
Alior Bank SA 1:2 (50%) 0,25%, min. 25 PLN Không 09:00 - 16:50 300 PLN
Grupa Azoty SA 1:1 (100%) 0,25%, min. 25 PLN Không 09:00 - 16:50 300 PLN
Budimex SA 1:1 (100%) 0,25%, min. 25 PLN Không 09:00 - 16:50 300 PLN
Bank Handlowy w Warszawie SA 1:1 (100%) 0,25%, min. 25 PLN Không 09:00 - 16:50 300 PLN
Inter Cars SA 1:1 (100%) 0,25%, min. 25 PLN Không 09:00 - 16:50 300 PLN
CCC SA 1:1 (100%) 0,25%, min. 25 PLN Không 09:00 - 16:50 300 PLN
CD Projekt SA 1:3.3 (30%) 0,25%, min. 25 PLN 09:00 - 16:50 300 PLN
Ciech SA 1:1 (100%) 0,25%, min. 25 PLN Không 09:00 - 16:50 300 PLN
Bỉ (19)
phí giao dịch
0,08%, min. 8 EUR
Khối lượng mở lệnh tối thiểu
100 EUR
Giờ Giao Dịch
09:00 - 17:30
Thị trường
Brussels
Tên công ty đòn bẩy phí giao dịch Swap Long/Short Có thể mở lệnh Sell? Giờ Giao Dịch Khối lượng mở lệnh tối thiểu
Anheuser-Busch InBev SA/NV 1:5 (20%) 0,08%, min. 8 EUR 09:00 - 17:30 100 EUR
Ackermans & van Haaren NV 1:5 (20%) 0,08%, min. 8 EUR 09:00 - 17:30 100 EUR
Ageas 1:5 (20%) 0,08%, min. 8 EUR 09:00 - 17:30 100 EUR
Barco NV 1:3.3 (30%) 0,08%, min. 8 EUR 09:00 - 17:30 100 EUR
Befimmo SA 1:5 (20%) 0,08%, min. 8 EUR 09:00 - 17:30 100 EUR
Bekaert SA 1:3.3 (30%) 0,08%, min. 8 EUR 09:00 - 17:30 100 EUR
bpost SA 1:5 (20%) 0,08%, min. 8 EUR 09:00 - 17:30 100 EUR
Cofinimmo SA 1:5 (20%) 0,08%, min. 8 EUR 09:00 - 17:30 100 EUR
Colruyt SA 1:5 (20%) 0,08%, min. 8 EUR 09:00 - 17:30 100 EUR
Dieteren SA/NV 1:5 (20%) 0,08%, min. 8 EUR 09:00 - 17:30 100 EUR
Bồ Đào Nha (13)
phí giao dịch
0,08%, min. 8 EUR
Khối lượng mở lệnh tối thiểu
100 EUR
Giờ Giao Dịch
09:00 - 17:30
Thị trường
Lisbon
Tên công ty đòn bẩy phí giao dịch Swap Long/Short Có thể mở lệnh Sell? Giờ Giao Dịch Khối lượng mở lệnh tối thiểu
Altri SGPS SA 1:3.3 (30%) 0,08%, min. 8 EUR 09:00 - 17:30 100 EUR
Banco Comercial Portugues SA 1:5 (20%) 0,08%, min. 8 EUR 09:00 - 17:30 100 EUR
CTT-Correios de Portugal SA 1:3.3 (30%) 0,08%, min. 8 EUR 09:00 - 17:30 100 EUR
EDP - Energias de Portugal SA 1:2.5 (40%) 0,08%, min. 8 EUR 09:00 - 17:30 100 EUR
EDP Renovaveis SA 1:2.5 (40%) 0,08%, min. 8 EUR 09:00 - 17:30 100 EUR
Mota-Enqil SGPS SA 1:1 (100%) 0,08%, min. 8 EUR Không 09:00 - 17:30 100 EUR
Galp Energia SGPS SA 1:3.3 (30%) 0,08%, min. 8 EUR 09:00 - 17:30 100 EUR
Jeronimo Martins SGPS SA 1:5 (20%) 0,08%, min. 8 EUR 09:00 - 17:30 100 EUR
Zon Multimedia Servicos de Telecomunicac 1:5 (20%) 0,08%, min. 8 EUR 09:00 - 17:30 100 EUR
Pharol SGPS SA 1:1 (100%) 0,08%, min. 8 EUR Không 09:00 - 17:30 100 EUR
Hoa Kỳ (1067)
phí giao dịch
0.08%, min. 8 USD
Khối lượng mở lệnh tối thiểu
50 USD
Giờ Giao Dịch
15:30 - 22:00
Thị trường
New York
Tên công ty đòn bẩy phí giao dịch Swap Long/Short Có thể mở lệnh Sell? Giờ Giao Dịch Khối lượng mở lệnh tối thiểu
Agilent Technologies Inc 1:5 (20%) 0.08%, min. 8 USD 15:30 - 22:00 50 USD
CLOSE ONLY / Alcoa Inc CFD 1:5 (20%) 0.08%, min. 8 USD 15:30 - 22:00 50 USD
American Airlines 1:5 (20%) 0.08%, min. 8 USD 15:30 - 22:00 50 USD
Aaron's Inc 1:3.3 (30%) 0.08%, min. 8 USD Không 15:30 - 22:00 50 USD
Advance Auto Parts Inc 1:5 (20%) 0.08%, min. 8 USD 15:30 - 22:00 50 USD
Apple Inc 1:5 (20%) 0.08%, min. 8 USD 15:30 - 22:00 50 USD
Abbvie Inc. 1:5 (20%) 0.08%, min. 8 USD 15:30 - 22:00 50 USD
AmerisourceBergen Corp - class A 1:5 (20%) 0.08%, min. 8 USD 15:30 - 22:00 50 USD
Airbnb Inc - class A 1:1 (100%) 0.08%, min. 8 USD 15:30 - 22:00 50 USD
Abbot Laboratories 1:5 (20%) 0.08%, min. 8 USD 15:30 - 22:00 50 USD
Hà Lan (34)
phí giao dịch
0,08%, min. 8 EUR
Khối lượng mở lệnh tối thiểu
100 EUR
Giờ Giao Dịch
09:00 - 17:30
Thị trường
Amsterdam
Tên công ty đòn bẩy phí giao dịch Swap Long/Short Có thể mở lệnh Sell? Giờ Giao Dịch Khối lượng mở lệnh tối thiểu
Aalberts Industries NV 1:3.3 (30%) 0,08%, min. 8 EUR 09:00 - 17:30 100 EUR
Koninklijke Ahold Delhaize NV 1:5 (20%) 0,08%, min. 8 EUR 09:00 - 17:30 100 EUR
Aegon NV 1:5 (20%) 0,08%, min. 8 EUR 09:00 - 17:30 100 EUR
APERAM 1:3.3 (30%) 0,08%, min. 8 EUR Không 09:00 - 17:30 100 EUR
Arcadis NV 1:5 (20%) 0,08%, min. 8 EUR 09:00 - 17:30 100 EUR
ASML Holding NV 1:5 (20%) 0,08%, min. 8 EUR 09:00 - 17:30 100 EUR
ASR Nederland NV 1:5 (20%) 0,08%, min. 8 EUR 09:00 - 17:30 100 EUR
Altice NV 1:5 (20%) 0,08%, min. 8 EUR Không 09:00 - 17:30 100 EUR
Boskalis Westminster 1:5 (20%) 0,08%, min. 8 EUR 09:00 - 17:30 100 EUR
Koninklijke DSM NV 1:5 (20%) 0,08%, min. 8 EUR 09:00 - 17:30 100 EUR
Italy (49)
phí giao dịch
0,08%, min. 8 EUR
Khối lượng mở lệnh tối thiểu
0 EUR
Giờ Giao Dịch
09:00 - 17:30
Thị trường
Milan
Tên công ty đòn bẩy phí giao dịch Swap Long/Short Có thể mở lệnh Sell? Giờ Giao Dịch Khối lượng mở lệnh tối thiểu
Autogrill SpA 1:5 (20%) 0,08%, min. 8 EUR 09:00 - 17:30 0 EUR
Amplifon S.p.A 1:5 (20%) 0,08%, min. 8 EUR 09:00 - 17:30 0 EUR
Astaldi SpA CFD 1:3.3 (30%) 0,08%, min. 8 EUR Không 09:00 - 17:30 0 EUR
Atlantia SpA 1:5 (20%) 0,08%, min. 8 EUR 09:00 - 17:30 0 EUR
Azimut Holding SpA 1:5 (20%) 0,08%, min. 8 EUR 09:00 - 17:30 0 EUR
Banco BPM SpA 1:5 (20%) 0,08%, min. 8 EUR 09:00 - 17:30 0 EUR
Banca Popolare dell'Emilia Romagna Scrl 1:5 (20%) 0,08%, min. 8 EUR 09:00 - 17:30 0 EUR
Brembo SPA 1:5 (20%) 0,08%, min. 8 EUR 09:00 - 17:30 0 EUR
Biesse SpA 1:1 (100%) 0,08%, min. 8 EUR 09:00 - 17:30 0 EUR
Buzzi Unicem SpA 1:5 (20%) 0,08%, min. 8 EUR 09:00 - 17:30 0 EUR
Na Uy (27)
phí giao dịch
0.08%, min. 8 EUR
Khối lượng mở lệnh tối thiểu
1000 NOK
Giờ Giao Dịch
09:00 - 16:20
Thị trường
Oslo
Tên công ty đòn bẩy phí giao dịch Swap Long/Short Có thể mở lệnh Sell? Giờ Giao Dịch Khối lượng mở lệnh tối thiểu
Aker ASA 1:3.3 (30%) 0.08%, min. 8 EUR 09:00 - 16:20 1000 NOK
Aker BP ASA 1:3.3 (30%) 0.08%, min. 8 EUR 09:00 - 16:20 1000 NOK
Bakkafrost P/F 1:3.3 (30%) 0.08%, min. 8 EUR Không 09:00 - 16:20 1000 NOK
BW LPG Ltd 1:3.3 (30%) 0.08%, min. 8 EUR 09:00 - 16:20 1000 NOK
BW Offshore Ltd 1:1 (100%) 0.08%, min. 8 EUR 09:00 - 16:20 1000 NOK
DNB ASA 1:5 (20%) 0.08%, min. 8 EUR 09:00 - 16:20 1000 NOK
DNO ASA 1:1 (100%) 0.08%, min. 8 EUR 09:00 - 16:20 1000 NOK
Frontline Ltd 1:4 (25%) 0.08%, min. 8 EUR 09:00 - 16:20 1000 NOK
Gjensidige Forsikring ASA 1:5 (20%) 0.08%, min. 8 EUR 09:00 - 16:20 1000 NOK
Golden Ocean Group Ltd 1:3.3 (30%) 0.08%, min. 8 EUR 09:00 - 16:20 1000 NOK
Pháp (130)
phí giao dịch
0.08%, min. 8 EUR
Khối lượng mở lệnh tối thiểu
50 EUR
Giờ Giao Dịch
09:00 - 17:30
Thị trường
Paris
Tên công ty đòn bẩy phí giao dịch Swap Long/Short Có thể mở lệnh Sell? Giờ Giao Dịch Khối lượng mở lệnh tối thiểu
Albioma SA 1:3.3 (30%) 0.08%, min. 8 EUR 09:00 - 17:30 50 EUR
Accor SA 1:5 (20%) 0.08%, min. 8 EUR 09:00 - 17:30 50 EUR
Credit Agricole SA 1:5 (20%) 0.08%, min. 8 EUR 09:00 - 17:30 50 EUR
Aeroports de Paris 1:4 (25%) 0.08%, min. 8 EUR 09:00 - 17:30 50 EUR
Air France-KLM 1:5 (20%) 0.08%, min. 8 EUR Không 09:00 - 17:30 50 EUR
Air Liquide SA 1:5 (20%) 0.08%, min. 8 EUR 09:00 - 17:30 50 EUR
Airbus Group NV 1:5 (20%) 0.08%, min. 8 EUR 09:00 - 17:30 50 EUR
Akka Technologies 1:3.3 (30%) 0.08%, min. 8 EUR 09:00 - 17:30 50 EUR
Arkema SA 1:4 (25%) 0.08%, min. 8 EUR 09:00 - 17:30 50 EUR
ALD SA 1:5 (20%) 0.08%, min. 8 EUR Không 09:00 - 17:30 50 EUR
Phần Lan (25)
phí giao dịch
0.08%, min. 8 EUR
Khối lượng mở lệnh tối thiểu
100 EUR
Giờ Giao Dịch
09:00 - 17:25
Thị trường
Helsinki
Tên công ty đòn bẩy phí giao dịch Swap Long/Short Có thể mở lệnh Sell? Giờ Giao Dịch Khối lượng mở lệnh tối thiểu
Cargotec Oyj - class B 1:5 (20%) 0.08%, min. 8 EUR 09:00 - 17:25 100 EUR
Elisa OYJ 1:5 (20%) 0.08%, min. 8 EUR 09:00 - 17:25 100 EUR
Fortum OYJ 1:5 (20%) 0.08%, min. 8 EUR 09:00 - 17:25 100 EUR
Konecranes OYJ - class A 1:5 (20%) 0.08%, min. 8 EUR 09:00 - 17:25 100 EUR
Kemira Oyj 1:5 (20%) 0.08%, min. 8 EUR 09:00 - 17:25 100 EUR
Kesko Oyj 1:5 (20%) 0.08%, min. 8 EUR 09:00 - 17:25 100 EUR
Kone OYJ - class B 1:5 (20%) 0.08%, min. 8 EUR 09:00 - 17:25 100 EUR
Metsa Board OYJ 1:4 (25%) 0.08%, min. 8 EUR 09:00 - 17:25 100 EUR
Metso Outotec Corp 1:5 (20%) 0.08%, min. 8 EUR 09:00 - 17:25 100 EUR
Nordea Bank Abp 1:5 (20%) 0.08%, min. 8 EUR 09:00 - 17:25 100 EUR
Séc (8)
phí giao dịch
0,25%, min. 300 CZK
Khối lượng mở lệnh tối thiểu
1 CZK
Giờ Giao Dịch
09:00 - 16:20
Thị trường
Prague
Tên công ty đòn bẩy phí giao dịch Swap Long/Short Có thể mở lệnh Sell? Giờ Giao Dịch Khối lượng mở lệnh tối thiểu
Central European Media 1:3.3 (30%) 0,25%, min. 300 CZK Không 09:00 - 16:20 1 CZK
CEZ AS 1:5 (20%) 0,25%, min. 300 CZK 09:00 - 16:20 1 CZK
Komercni Banka AS 1:5 (20%) 0,25%, min. 300 CZK 09:00 - 16:20 1 CZK
Moneta Money Bank 1:3.3 (30%) 0,25%, min. 300 CZK 09:00 - 16:20 1 CZK
Erste Group Bank AG 1:5 (20%) 0,25%, min. 300 CZK 09:00 - 16:20 1 CZK
Philip Morris CR AS 1:4 (25%) 0,25%, min. 300 CZK 09:00 - 16:20 1 CZK
02 Czech Republic AS 1:1 (100%) 0,25%, min. 300 CZK 09:00 - 16:20 1 CZK
Vienna Insurance Group 1:4 (25%) 0,25%, min. 300 CZK Không 09:00 - 16:20 1 CZK
Thụy Sĩ (26)
phí giao dịch
0,08%, min. 8 EUR
Khối lượng mở lệnh tối thiểu
150 CHF
Giờ Giao Dịch
09:00 - 17:20
Thị trường
Zurich
Tên công ty đòn bẩy phí giao dịch Swap Long/Short Có thể mở lệnh Sell? Giờ Giao Dịch Khối lượng mở lệnh tối thiểu
ABB Ltd 1:5 (20%) 0,08%, min. 8 EUR 09:00 - 17:20 150 CHF
Adecco SA 1:5 (20%) 0,08%, min. 8 EUR 09:00 - 17:20 150 CHF
Alcon Inc 1:5 (20%) 0,08%, min. 8 EUR 09:00 - 17:20 150 CHF
ams AG 1:5 (20%) 0,08%, min. 8 EUR 09:00 - 17:20 150 CHF
Aryzta AG 1:3.3 (30%) 0,08%, min. 8 EUR Không 09:00 - 17:20 150 CHF
Julius Baer Group Ltd 1:5 (20%) 0,08%, min. 8 EUR 09:00 - 17:20 150 CHF
Cie Financiere Richemont SA 1:5 (20%) 0,08%, min. 8 EUR 09:00 - 17:20 150 CHF
Credit Suisse Group AG 1:5 (20%) 0,08%, min. 8 EUR 09:00 - 17:20 150 CHF
Geberit AG 1:5 (20%) 0,08%, min. 8 EUR 09:00 - 17:20 150 CHF
Givaudan SA 1:5 (20%) 0,08%, min. 8 EUR 09:00 - 17:20 150 CHF
Thụy Điển (35)
phí giao dịch
0.08%, min. 8 EUR
Khối lượng mở lệnh tối thiểu
1000 SEK
Giờ Giao Dịch
09:00 - 17:25
Thị trường
Stockholm
Tên công ty đòn bẩy phí giao dịch Swap Long/Short Có thể mở lệnh Sell? Giờ Giao Dịch Khối lượng mở lệnh tối thiểu
ABB Ltd 1:5 (20%) 0.08%, min. 8 EUR 09:00 - 17:25 1000 SEK
Alfa Laval AB 1:5 (20%) 0.08%, min. 8 EUR 09:00 - 17:25 1000 SEK
Assa Abloy AB 1:5 (20%) 0.08%, min. 8 EUR 09:00 - 17:25 1000 SEK
Atlas Copco AB 1:5 (20%) 0.08%, min. 8 EUR 09:00 - 17:25 1000 SEK
Atlas Copco AB 1:5 (20%) 0.08%, min. 8 EUR 09:00 - 17:25 1000 SEK
Axfood AB 1:5 (20%) 0.08%, min. 8 EUR 09:00 - 17:25 1000 SEK
AstraZeneca PLC 1:5 (20%) 0.08%, min. 8 EUR 09:00 - 17:25 1000 SEK
Boliden AB 1:5 (20%) 0.08%, min. 8 EUR 09:00 - 17:25 1000 SEK
Electrolux AB 1:5 (20%) 0.08%, min. 8 EUR 09:00 - 17:25 1000 SEK
Telefonaktiebolaget LM Ericsson - class B 1:4 (25%) 0.08%, min. 8 EUR 09:00 - 17:25 1000 SEK
Tây Ban Nha (66)
phí giao dịch
0.08%, min. 8 EUR
Khối lượng mở lệnh tối thiểu
100 EUR
Giờ Giao Dịch
09:00 - 17:30
Thị trường
Madrid
Tên công ty đòn bẩy phí giao dịch Swap Long/Short Có thể mở lệnh Sell? Giờ Giao Dịch Khối lượng mở lệnh tối thiểu
Atresmedia Corp de Medios de Comunicacion SA 1:3.3 (30%) 0.08%, min. 8 EUR 09:00 - 17:30 100 EUR
ACS Actividades de Construccion y Servicios 1:5 (20%) 0.08%, min. 8 EUR 09:00 - 17:30 100 EUR
Acerinox SA 1:3.3 (30%) 0.08%, min. 8 EUR 09:00 - 17:30 100 EUR
Aena SA 1:5 (20%) 0.08%, min. 8 EUR 09:00 - 17:30 100 EUR
Airbus SE 1:5 (20%) 0.08%, min. 8 EUR 09:00 - 17:30 100 EUR
Almirall SA 1:4 (25%) 0.08%, min. 8 EUR 09:00 - 17:30 100 EUR
Amper SA 1:1 (100%) 0.08%, min. 8 EUR Không 09:00 - 17:30 100 EUR
Amadeus IT Holding 1:5 (20%) 0.08%, min. 8 EUR 09:00 - 17:30 100 EUR
Acciona SA 1:5 (20%) 0.08%, min. 8 EUR 09:00 - 17:30 100 EUR
Applus Services SA 1:5 (20%) 0.08%, min. 8 EUR 09:00 - 17:30 100 EUR
Vương quốc Anh (16)
phí giao dịch
0.08%, min. 10 USD
Khối lượng mở lệnh tối thiểu
50 USD
Giờ Giao Dịch
09:00 - 16:30
Thị trường
London
Tên công ty đòn bẩy phí giao dịch Swap Long/Short Có thể mở lệnh Sell? Giờ Giao Dịch Khối lượng mở lệnh tối thiểu
Tatneft PAO - ADR 1:1 (100%) 0.08%, min. 10 USD Không 09:00 - 16:30 50 USD
X5 Retail Group NV - GDR 1:5 (20%) 0.08%, min. 10 USD 09:00 - 16:30 50 USD
LUKOIL PJSC - ADR 1:3.3 (30%) 0.08%, min. 10 USD 09:00 - 16:30 50 USD
Mail.Ru Group Ltd - GDR 1:5 (20%) 0.08%, min. 10 USD 09:00 - 16:30 50 USD
Magnit PJSC - GDR 1:3.3 (30%) 0.08%, min. 10 USD 09:00 - 16:30 50 USD
MMC Norilsk Nickel PJSC - ADR 1:3.3 (30%) 0.08%, min. 10 USD 09:00 - 16:30 50 USD
Novolipetsk Steel PJSC - GDR 1:3.3 (30%) 0.08%, min. 10 USD 09:00 - 16:30 50 USD
Novatek OAO - GDR 1:1 (100%) 0.08%, min. 10 USD Không 09:00 - 16:30 50 USD
Gazprom PAO - ADR 1:3.3 (30%) 0.08%, min. 10 USD 09:00 - 16:30 50 USD
PhosAgro PJSC - GDR 1:5 (20%) 0.08%, min. 10 USD 09:00 - 16:30 50 USD
Vương quốc Anh (209)
phí giao dịch
0.08%, min. 8 EUR
Khối lượng mở lệnh tối thiểu
100 GBP
Giờ Giao Dịch
09:00 - 17:30
Thị trường
London
Tên công ty đòn bẩy phí giao dịch Swap Long/Short Có thể mở lệnh Sell? Giờ Giao Dịch Khối lượng mở lệnh tối thiểu
Anglo American PLC 1:5 (20%) 0.08%, min. 8 EUR 09:00 - 17:30 100 GBP
Associated British Foods PLC 1:5 (20%) 0.08%, min. 8 EUR 09:00 - 17:30 100 GBP
Admiral Group PLC 1:5 (20%) 0.08%, min. 8 EUR 09:00 - 17:30 100 GBP
Aggreko PLC 1:3.3 (30%) 0.08%, min. 8 EUR 09:00 - 17:30 100 GBP
Ashtead Group PLC 1:5 (20%) 0.08%, min. 8 EUR 09:00 - 17:30 100 GBP
Aston Martin Lagonda Global Holdings PLC 1:3.3 (30%) 0.08%, min. 8 EUR Không 09:00 - 17:30 100 GBP
Antofagasta PLC 1:5 (20%) 0.08%, min. 8 EUR 09:00 - 17:30 100 GBP
AA PLC CFD 1:3.3 (30%) 0.08%, min. 8 EUR Không 09:00 - 17:30 100 GBP
Auto Trader Group PLC 1:5 (20%) 0.08%, min. 8 EUR 09:00 - 17:30 100 GBP
Aviva PLC 1:5 (20%) 0.08%, min. 8 EUR 09:00 - 17:30 100 GBP
Đan Mạch (26)
phí giao dịch
0.08%, min. 8 EUR
Khối lượng mở lệnh tối thiểu
1000 DKK
Giờ Giao Dịch
09:00 - 16:55
Thị trường
Copenhagen
Tên công ty đòn bẩy phí giao dịch Swap Long/Short Có thể mở lệnh Sell? Giờ Giao Dịch Khối lượng mở lệnh tối thiểu
Bavarian Nordic A/S 1:2 (50%) 0.08%, min. 8 EUR 09:00 - 16:55 1000 DKK
Carlsberg A/S 1:5 (20%) 0.08%, min. 8 EUR 09:00 - 16:55 1000 DKK
Chr Hansen Holding A/S 1:5 (20%) 0.08%, min. 8 EUR 09:00 - 16:55 1000 DKK
Coloplast A/S 1:5 (20%) 0.08%, min. 8 EUR 09:00 - 16:55 1000 DKK
Danske Bank A/S 1:5 (20%) 0.08%, min. 8 EUR 09:00 - 16:55 1000 DKK
Drilling Co of 1972 1:3.3 (30%) 0.08%, min. 8 EUR 09:00 - 16:55 1000 DKK
DSV A/S 1:5 (20%) 0.08%, min. 8 EUR 09:00 - 16:55 1000 DKK
FLSmidth & Co A/S 1:5 (20%) 0.08%, min. 8 EUR 09:00 - 16:55 1000 DKK
Genmab A/S 1:5 (20%) 0.08%, min. 8 EUR 09:00 - 16:55 1000 DKK
GN Store Nord A/S 1:5 (20%) 0.08%, min. 8 EUR 09:00 - 16:55 1000 DKK
Đức (108)
phí giao dịch
0,08%, min. 8 EUR
Khối lượng mở lệnh tối thiểu
50 EUR
Giờ Giao Dịch
09:00 - 17:30
Thị trường
Frankfurt
Tên công ty đòn bẩy phí giao dịch Swap Long/Short Có thể mở lệnh Sell? Giờ Giao Dịch Khối lượng mở lệnh tối thiểu
Covestro AG 1:5 (20%) 0,08%, min. 8 EUR 09:00 - 17:30 50 EUR
Amadeus Fire AG 1:3.3 (30%) 0,08%, min. 8 EUR 09:00 - 17:30 50 EUR
Adidas AG 1:5 (20%) 0,08%, min. 8 EUR 09:00 - 17:30 50 EUR
Airbus Group NV 1:5 (20%) 0,08%, min. 8 EUR 09:00 - 17:30 50 EUR
AIXTRON SE 1:3.3 (30%) 0,08%, min. 8 EUR Không 09:00 - 17:30 50 EUR
Allianz AG 1:5 (20%) 0,08%, min. 8 EUR 09:00 - 17:30 50 EUR
AURELIUS Equity Opportunities SE & Co KGaA 1:3.3 (30%) 0,08%, min. 8 EUR 09:00 - 17:30 50 EUR
Aareal Bank AG 1:4 (25%) 0,08%, min. 8 EUR 09:00 - 17:30 50 EUR
Aroundtown SA 1:5 (20%) 0,08%, min. 8 EUR 09:00 - 17:30 50 EUR
METRO AG 1:3.3 (30%) 0,08%, min. 8 EUR 09:00 - 17:30 50 EUR
đòn bẩy 1:2 (50%)
phí giao dịch 0,25%, min. 25 PLN
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell?
Giờ Giao Dịch 09:00 - 16:50
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 300 PLN
đòn bẩy 1:2 (50%)
phí giao dịch 0,25%, min. 25 PLN
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell? Không
Giờ Giao Dịch 09:00 - 16:50
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 300 PLN
đòn bẩy 1:2 (50%)
phí giao dịch 0,25%, min. 25 PLN
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell? Không
Giờ Giao Dịch 09:00 - 16:50
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 300 PLN
đòn bẩy 1:1 (100%)
phí giao dịch 0,25%, min. 25 PLN
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell? Không
Giờ Giao Dịch 09:00 - 16:50
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 300 PLN
đòn bẩy 1:1 (100%)
phí giao dịch 0,25%, min. 25 PLN
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell? Không
Giờ Giao Dịch 09:00 - 16:50
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 300 PLN
đòn bẩy 1:1 (100%)
phí giao dịch 0,25%, min. 25 PLN
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell? Không
Giờ Giao Dịch 09:00 - 16:50
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 300 PLN
đòn bẩy 1:1 (100%)
phí giao dịch 0,25%, min. 25 PLN
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell? Không
Giờ Giao Dịch 09:00 - 16:50
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 300 PLN
đòn bẩy 1:1 (100%)
phí giao dịch 0,25%, min. 25 PLN
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell? Không
Giờ Giao Dịch 09:00 - 16:50
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 300 PLN
đòn bẩy 1:3.3 (30%)
phí giao dịch 0,25%, min. 25 PLN
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell?
Giờ Giao Dịch 09:00 - 16:50
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 300 PLN
đòn bẩy 1:1 (100%)
phí giao dịch 0,25%, min. 25 PLN
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell? Không
Giờ Giao Dịch 09:00 - 16:50
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 300 PLN
đòn bẩy 1:5 (20%)
phí giao dịch 0,08%, min. 8 EUR
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell?
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 100 EUR
đòn bẩy 1:5 (20%)
phí giao dịch 0,08%, min. 8 EUR
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell?
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 100 EUR
đòn bẩy 1:5 (20%)
phí giao dịch 0,08%, min. 8 EUR
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell?
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 100 EUR
đòn bẩy 1:3.3 (30%)
phí giao dịch 0,08%, min. 8 EUR
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell?
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 100 EUR
đòn bẩy 1:5 (20%)
phí giao dịch 0,08%, min. 8 EUR
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell?
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 100 EUR
đòn bẩy 1:3.3 (30%)
phí giao dịch 0,08%, min. 8 EUR
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell?
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 100 EUR
đòn bẩy 1:5 (20%)
phí giao dịch 0,08%, min. 8 EUR
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell?
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 100 EUR
đòn bẩy 1:5 (20%)
phí giao dịch 0,08%, min. 8 EUR
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell?
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 100 EUR
đòn bẩy 1:5 (20%)
phí giao dịch 0,08%, min. 8 EUR
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell?
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 100 EUR
đòn bẩy 1:5 (20%)
phí giao dịch 0,08%, min. 8 EUR
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell?
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 100 EUR
đòn bẩy 1:3.3 (30%)
phí giao dịch 0,08%, min. 8 EUR
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell?
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 100 EUR
đòn bẩy 1:5 (20%)
phí giao dịch 0,08%, min. 8 EUR
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell?
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 100 EUR
đòn bẩy 1:3.3 (30%)
phí giao dịch 0,08%, min. 8 EUR
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell?
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 100 EUR
đòn bẩy 1:2.5 (40%)
phí giao dịch 0,08%, min. 8 EUR
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell?
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 100 EUR
đòn bẩy 1:2.5 (40%)
phí giao dịch 0,08%, min. 8 EUR
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell?
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 100 EUR
đòn bẩy 1:1 (100%)
phí giao dịch 0,08%, min. 8 EUR
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell? Không
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 100 EUR
đòn bẩy 1:3.3 (30%)
phí giao dịch 0,08%, min. 8 EUR
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell?
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 100 EUR
đòn bẩy 1:5 (20%)
phí giao dịch 0,08%, min. 8 EUR
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell?
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 100 EUR
đòn bẩy 1:5 (20%)
phí giao dịch 0,08%, min. 8 EUR
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell?
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 100 EUR
đòn bẩy 1:1 (100%)
phí giao dịch 0,08%, min. 8 EUR
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell? Không
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 100 EUR
đòn bẩy 1:5 (20%)
phí giao dịch 0.08%, min. 8 USD
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell?
Giờ Giao Dịch 15:30 - 22:00
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 50 USD
đòn bẩy 1:5 (20%)
phí giao dịch 0.08%, min. 8 USD
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell?
Giờ Giao Dịch 15:30 - 22:00
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 50 USD
đòn bẩy 1:5 (20%)
phí giao dịch 0.08%, min. 8 USD
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell?
Giờ Giao Dịch 15:30 - 22:00
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 50 USD
đòn bẩy 1:3.3 (30%)
phí giao dịch 0.08%, min. 8 USD
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell? Không
Giờ Giao Dịch 15:30 - 22:00
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 50 USD
đòn bẩy 1:5 (20%)
phí giao dịch 0.08%, min. 8 USD
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell?
Giờ Giao Dịch 15:30 - 22:00
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 50 USD
đòn bẩy 1:5 (20%)
phí giao dịch 0.08%, min. 8 USD
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell?
Giờ Giao Dịch 15:30 - 22:00
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 50 USD
đòn bẩy 1:5 (20%)
phí giao dịch 0.08%, min. 8 USD
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell?
Giờ Giao Dịch 15:30 - 22:00
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 50 USD
đòn bẩy 1:5 (20%)
phí giao dịch 0.08%, min. 8 USD
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell?
Giờ Giao Dịch 15:30 - 22:00
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 50 USD
đòn bẩy 1:1 (100%)
phí giao dịch 0.08%, min. 8 USD
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell?
Giờ Giao Dịch 15:30 - 22:00
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 50 USD
đòn bẩy 1:5 (20%)
phí giao dịch 0.08%, min. 8 USD
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell?
Giờ Giao Dịch 15:30 - 22:00
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 50 USD
đòn bẩy 1:3.3 (30%)
phí giao dịch 0,08%, min. 8 EUR
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell?
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 100 EUR
đòn bẩy 1:5 (20%)
phí giao dịch 0,08%, min. 8 EUR
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell?
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 100 EUR
đòn bẩy 1:5 (20%)
phí giao dịch 0,08%, min. 8 EUR
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell?
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 100 EUR
đòn bẩy 1:3.3 (30%)
phí giao dịch 0,08%, min. 8 EUR
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell? Không
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 100 EUR
đòn bẩy 1:5 (20%)
phí giao dịch 0,08%, min. 8 EUR
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell?
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 100 EUR
đòn bẩy 1:5 (20%)
phí giao dịch 0,08%, min. 8 EUR
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell?
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 100 EUR
đòn bẩy 1:5 (20%)
phí giao dịch 0,08%, min. 8 EUR
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell?
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 100 EUR
đòn bẩy 1:5 (20%)
phí giao dịch 0,08%, min. 8 EUR
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell? Không
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 100 EUR
đòn bẩy 1:5 (20%)
phí giao dịch 0,08%, min. 8 EUR
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell?
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 100 EUR
đòn bẩy 1:5 (20%)
phí giao dịch 0,08%, min. 8 EUR
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell?
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 100 EUR
đòn bẩy 1:5 (20%)
phí giao dịch 0,08%, min. 8 EUR
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell?
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 0 EUR
đòn bẩy 1:5 (20%)
phí giao dịch 0,08%, min. 8 EUR
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell?
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 0 EUR
đòn bẩy 1:3.3 (30%)
phí giao dịch 0,08%, min. 8 EUR
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell? Không
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 0 EUR
đòn bẩy 1:5 (20%)
phí giao dịch 0,08%, min. 8 EUR
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell?
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 0 EUR
đòn bẩy 1:5 (20%)
phí giao dịch 0,08%, min. 8 EUR
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell?
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 0 EUR
đòn bẩy 1:5 (20%)
phí giao dịch 0,08%, min. 8 EUR
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell?
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 0 EUR
đòn bẩy 1:5 (20%)
phí giao dịch 0,08%, min. 8 EUR
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell?
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 0 EUR
đòn bẩy 1:5 (20%)
phí giao dịch 0,08%, min. 8 EUR
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell?
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 0 EUR
đòn bẩy 1:1 (100%)
phí giao dịch 0,08%, min. 8 EUR
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell?
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 0 EUR
đòn bẩy 1:5 (20%)
phí giao dịch 0,08%, min. 8 EUR
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell?
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 0 EUR
đòn bẩy 1:3.3 (30%)
phí giao dịch 0.08%, min. 8 EUR
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell?
Giờ Giao Dịch 09:00 - 16:20
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 1000 NOK
đòn bẩy 1:3.3 (30%)
phí giao dịch 0.08%, min. 8 EUR
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell?
Giờ Giao Dịch 09:00 - 16:20
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 1000 NOK
đòn bẩy 1:3.3 (30%)
phí giao dịch 0.08%, min. 8 EUR
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell? Không
Giờ Giao Dịch 09:00 - 16:20
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 1000 NOK
đòn bẩy 1:3.3 (30%)
phí giao dịch 0.08%, min. 8 EUR
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell?
Giờ Giao Dịch 09:00 - 16:20
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 1000 NOK
đòn bẩy 1:1 (100%)
phí giao dịch 0.08%, min. 8 EUR
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell?
Giờ Giao Dịch 09:00 - 16:20
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 1000 NOK
đòn bẩy 1:5 (20%)
phí giao dịch 0.08%, min. 8 EUR
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell?
Giờ Giao Dịch 09:00 - 16:20
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 1000 NOK
đòn bẩy 1:1 (100%)
phí giao dịch 0.08%, min. 8 EUR
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell?
Giờ Giao Dịch 09:00 - 16:20
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 1000 NOK
đòn bẩy 1:4 (25%)
phí giao dịch 0.08%, min. 8 EUR
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell?
Giờ Giao Dịch 09:00 - 16:20
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 1000 NOK
đòn bẩy 1:5 (20%)
phí giao dịch 0.08%, min. 8 EUR
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell?
Giờ Giao Dịch 09:00 - 16:20
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 1000 NOK
đòn bẩy 1:3.3 (30%)
phí giao dịch 0.08%, min. 8 EUR
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell?
Giờ Giao Dịch 09:00 - 16:20
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 1000 NOK
đòn bẩy 1:3.3 (30%)
phí giao dịch 0.08%, min. 8 EUR
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell?
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 50 EUR
đòn bẩy 1:5 (20%)
phí giao dịch 0.08%, min. 8 EUR
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell?
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 50 EUR
đòn bẩy 1:5 (20%)
phí giao dịch 0.08%, min. 8 EUR
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell?
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 50 EUR
đòn bẩy 1:4 (25%)
phí giao dịch 0.08%, min. 8 EUR
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell?
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 50 EUR
đòn bẩy 1:5 (20%)
phí giao dịch 0.08%, min. 8 EUR
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell? Không
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 50 EUR
đòn bẩy 1:5 (20%)
phí giao dịch 0.08%, min. 8 EUR
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell?
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 50 EUR
đòn bẩy 1:5 (20%)
phí giao dịch 0.08%, min. 8 EUR
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell?
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 50 EUR
đòn bẩy 1:3.3 (30%)
phí giao dịch 0.08%, min. 8 EUR
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell?
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 50 EUR
đòn bẩy 1:4 (25%)
phí giao dịch 0.08%, min. 8 EUR
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell?
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 50 EUR
đòn bẩy 1:5 (20%)
phí giao dịch 0.08%, min. 8 EUR
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell? Không
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 50 EUR
đòn bẩy 1:5 (20%)
phí giao dịch 0.08%, min. 8 EUR
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell?
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:25
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 100 EUR
đòn bẩy 1:5 (20%)
phí giao dịch 0.08%, min. 8 EUR
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell?
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:25
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 100 EUR
đòn bẩy 1:5 (20%)
phí giao dịch 0.08%, min. 8 EUR
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell?
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:25
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 100 EUR
đòn bẩy 1:5 (20%)
phí giao dịch 0.08%, min. 8 EUR
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell?
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:25
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 100 EUR
đòn bẩy 1:5 (20%)
phí giao dịch 0.08%, min. 8 EUR
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell?
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:25
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 100 EUR
đòn bẩy 1:5 (20%)
phí giao dịch 0.08%, min. 8 EUR
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell?
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:25
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 100 EUR
đòn bẩy 1:5 (20%)
phí giao dịch 0.08%, min. 8 EUR
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell?
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:25
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 100 EUR
đòn bẩy 1:4 (25%)
phí giao dịch 0.08%, min. 8 EUR
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell?
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:25
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 100 EUR
đòn bẩy 1:5 (20%)
phí giao dịch 0.08%, min. 8 EUR
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell?
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:25
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 100 EUR
đòn bẩy 1:5 (20%)
phí giao dịch 0.08%, min. 8 EUR
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell?
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:25
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 100 EUR
đòn bẩy 1:3.3 (30%)
phí giao dịch 0,25%, min. 300 CZK
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell? Không
Giờ Giao Dịch 09:00 - 16:20
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 1 CZK
đòn bẩy 1:5 (20%)
phí giao dịch 0,25%, min. 300 CZK
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell?
Giờ Giao Dịch 09:00 - 16:20
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 1 CZK
đòn bẩy 1:5 (20%)
phí giao dịch 0,25%, min. 300 CZK
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell?
Giờ Giao Dịch 09:00 - 16:20
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 1 CZK
đòn bẩy 1:3.3 (30%)
phí giao dịch 0,25%, min. 300 CZK
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell?
Giờ Giao Dịch 09:00 - 16:20
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 1 CZK
đòn bẩy 1:5 (20%)
phí giao dịch 0,25%, min. 300 CZK
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell?
Giờ Giao Dịch 09:00 - 16:20
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 1 CZK
đòn bẩy 1:4 (25%)
phí giao dịch 0,25%, min. 300 CZK
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell?
Giờ Giao Dịch 09:00 - 16:20
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 1 CZK
đòn bẩy 1:1 (100%)
phí giao dịch 0,25%, min. 300 CZK
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell?
Giờ Giao Dịch 09:00 - 16:20
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 1 CZK
đòn bẩy 1:4 (25%)
phí giao dịch 0,25%, min. 300 CZK
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell? Không
Giờ Giao Dịch 09:00 - 16:20
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 1 CZK
đòn bẩy 1:5 (20%)
phí giao dịch 0,08%, min. 8 EUR
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell?
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:20
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 150 CHF
đòn bẩy 1:5 (20%)
phí giao dịch 0,08%, min. 8 EUR
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell?
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:20
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 150 CHF
đòn bẩy 1:5 (20%)
phí giao dịch 0,08%, min. 8 EUR
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell?
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:20
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 150 CHF
đòn bẩy 1:5 (20%)
phí giao dịch 0,08%, min. 8 EUR
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell?
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:20
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 150 CHF
đòn bẩy 1:3.3 (30%)
phí giao dịch 0,08%, min. 8 EUR
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell? Không
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:20
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 150 CHF
đòn bẩy 1:5 (20%)
phí giao dịch 0,08%, min. 8 EUR
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell?
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:20
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 150 CHF
đòn bẩy 1:5 (20%)
phí giao dịch 0,08%, min. 8 EUR
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell?
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:20
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 150 CHF
đòn bẩy 1:5 (20%)
phí giao dịch 0,08%, min. 8 EUR
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell?
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:20
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 150 CHF
đòn bẩy 1:5 (20%)
phí giao dịch 0,08%, min. 8 EUR
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell?
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:20
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 150 CHF
đòn bẩy 1:5 (20%)
phí giao dịch 0,08%, min. 8 EUR
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell?
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:20
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 150 CHF
đòn bẩy 1:5 (20%)
phí giao dịch 0.08%, min. 8 EUR
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell?
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:25
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 1000 SEK
đòn bẩy 1:5 (20%)
phí giao dịch 0.08%, min. 8 EUR
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell?
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:25
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 1000 SEK
đòn bẩy 1:5 (20%)
phí giao dịch 0.08%, min. 8 EUR
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell?
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:25
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 1000 SEK
đòn bẩy 1:5 (20%)
phí giao dịch 0.08%, min. 8 EUR
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell?
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:25
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 1000 SEK
đòn bẩy 1:5 (20%)
phí giao dịch 0.08%, min. 8 EUR
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell?
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:25
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 1000 SEK
đòn bẩy 1:5 (20%)
phí giao dịch 0.08%, min. 8 EUR
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell?
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:25
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 1000 SEK
đòn bẩy 1:5 (20%)
phí giao dịch 0.08%, min. 8 EUR
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell?
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:25
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 1000 SEK
đòn bẩy 1:5 (20%)
phí giao dịch 0.08%, min. 8 EUR
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell?
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:25
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 1000 SEK
đòn bẩy 1:5 (20%)
phí giao dịch 0.08%, min. 8 EUR
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell?
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:25
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 1000 SEK
đòn bẩy 1:4 (25%)
phí giao dịch 0.08%, min. 8 EUR
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell?
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:25
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 1000 SEK
đòn bẩy 1:3.3 (30%)
phí giao dịch 0.08%, min. 8 EUR
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell?
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 100 EUR
đòn bẩy 1:5 (20%)
phí giao dịch 0.08%, min. 8 EUR
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell?
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 100 EUR
đòn bẩy 1:3.3 (30%)
phí giao dịch 0.08%, min. 8 EUR
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell?
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 100 EUR
đòn bẩy 1:5 (20%)
phí giao dịch 0.08%, min. 8 EUR
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell?
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 100 EUR
đòn bẩy 1:5 (20%)
phí giao dịch 0.08%, min. 8 EUR
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell?
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 100 EUR
đòn bẩy 1:4 (25%)
phí giao dịch 0.08%, min. 8 EUR
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell?
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 100 EUR
đòn bẩy 1:1 (100%)
phí giao dịch 0.08%, min. 8 EUR
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell? Không
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 100 EUR
đòn bẩy 1:5 (20%)
phí giao dịch 0.08%, min. 8 EUR
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell?
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 100 EUR
đòn bẩy 1:5 (20%)
phí giao dịch 0.08%, min. 8 EUR
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell?
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 100 EUR
đòn bẩy 1:5 (20%)
phí giao dịch 0.08%, min. 8 EUR
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell?
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 100 EUR
đòn bẩy 1:1 (100%)
phí giao dịch 0.08%, min. 10 USD
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell? Không
Giờ Giao Dịch 09:00 - 16:30
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 50 USD
đòn bẩy 1:5 (20%)
phí giao dịch 0.08%, min. 10 USD
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell?
Giờ Giao Dịch 09:00 - 16:30
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 50 USD
đòn bẩy 1:3.3 (30%)
phí giao dịch 0.08%, min. 10 USD
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell?
Giờ Giao Dịch 09:00 - 16:30
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 50 USD
đòn bẩy 1:5 (20%)
phí giao dịch 0.08%, min. 10 USD
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell?
Giờ Giao Dịch 09:00 - 16:30
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 50 USD
đòn bẩy 1:3.3 (30%)
phí giao dịch 0.08%, min. 10 USD
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell?
Giờ Giao Dịch 09:00 - 16:30
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 50 USD
đòn bẩy 1:3.3 (30%)
phí giao dịch 0.08%, min. 10 USD
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell?
Giờ Giao Dịch 09:00 - 16:30
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 50 USD
đòn bẩy 1:3.3 (30%)
phí giao dịch 0.08%, min. 10 USD
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell?
Giờ Giao Dịch 09:00 - 16:30
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 50 USD
đòn bẩy 1:1 (100%)
phí giao dịch 0.08%, min. 10 USD
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell? Không
Giờ Giao Dịch 09:00 - 16:30
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 50 USD
đòn bẩy 1:3.3 (30%)
phí giao dịch 0.08%, min. 10 USD
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell?
Giờ Giao Dịch 09:00 - 16:30
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 50 USD
đòn bẩy 1:5 (20%)
phí giao dịch 0.08%, min. 10 USD
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell?
Giờ Giao Dịch 09:00 - 16:30
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 50 USD
đòn bẩy 1:5 (20%)
phí giao dịch 0.08%, min. 8 EUR
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell?
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 100 GBP
đòn bẩy 1:5 (20%)
phí giao dịch 0.08%, min. 8 EUR
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell?
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 100 GBP
đòn bẩy 1:5 (20%)
phí giao dịch 0.08%, min. 8 EUR
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell?
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 100 GBP
đòn bẩy 1:3.3 (30%)
phí giao dịch 0.08%, min. 8 EUR
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell?
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 100 GBP
đòn bẩy 1:5 (20%)
phí giao dịch 0.08%, min. 8 EUR
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell?
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 100 GBP
đòn bẩy 1:3.3 (30%)
phí giao dịch 0.08%, min. 8 EUR
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell? Không
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 100 GBP
đòn bẩy 1:5 (20%)
phí giao dịch 0.08%, min. 8 EUR
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell?
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 100 GBP
đòn bẩy 1:3.3 (30%)
phí giao dịch 0.08%, min. 8 EUR
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell? Không
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 100 GBP
đòn bẩy 1:5 (20%)
phí giao dịch 0.08%, min. 8 EUR
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell?
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 100 GBP
đòn bẩy 1:5 (20%)
phí giao dịch 0.08%, min. 8 EUR
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell?
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 100 GBP
đòn bẩy 1:2 (50%)
phí giao dịch 0.08%, min. 8 EUR
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell?
Giờ Giao Dịch 09:00 - 16:55
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 1000 DKK
đòn bẩy 1:5 (20%)
phí giao dịch 0.08%, min. 8 EUR
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell?
Giờ Giao Dịch 09:00 - 16:55
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 1000 DKK
đòn bẩy 1:5 (20%)
phí giao dịch 0.08%, min. 8 EUR
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell?
Giờ Giao Dịch 09:00 - 16:55
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 1000 DKK
đòn bẩy 1:5 (20%)
phí giao dịch 0.08%, min. 8 EUR
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell?
Giờ Giao Dịch 09:00 - 16:55
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 1000 DKK
đòn bẩy 1:5 (20%)
phí giao dịch 0.08%, min. 8 EUR
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell?
Giờ Giao Dịch 09:00 - 16:55
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 1000 DKK
đòn bẩy 1:3.3 (30%)
phí giao dịch 0.08%, min. 8 EUR
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell?
Giờ Giao Dịch 09:00 - 16:55
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 1000 DKK
đòn bẩy 1:5 (20%)
phí giao dịch 0.08%, min. 8 EUR
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell?
Giờ Giao Dịch 09:00 - 16:55
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 1000 DKK
đòn bẩy 1:5 (20%)
phí giao dịch 0.08%, min. 8 EUR
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell?
Giờ Giao Dịch 09:00 - 16:55
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 1000 DKK
đòn bẩy 1:5 (20%)
phí giao dịch 0.08%, min. 8 EUR
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell?
Giờ Giao Dịch 09:00 - 16:55
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 1000 DKK
đòn bẩy 1:5 (20%)
phí giao dịch 0.08%, min. 8 EUR
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell?
Giờ Giao Dịch 09:00 - 16:55
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 1000 DKK
đòn bẩy 1:5 (20%)
phí giao dịch 0,08%, min. 8 EUR
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell?
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 50 EUR
đòn bẩy 1:3.3 (30%)
phí giao dịch 0,08%, min. 8 EUR
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell?
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 50 EUR
đòn bẩy 1:5 (20%)
phí giao dịch 0,08%, min. 8 EUR
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell?
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 50 EUR
đòn bẩy 1:5 (20%)
phí giao dịch 0,08%, min. 8 EUR
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell?
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 50 EUR
đòn bẩy 1:3.3 (30%)
phí giao dịch 0,08%, min. 8 EUR
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell? Không
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 50 EUR
đòn bẩy 1:5 (20%)
phí giao dịch 0,08%, min. 8 EUR
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell?
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 50 EUR
đòn bẩy 1:3.3 (30%)
phí giao dịch 0,08%, min. 8 EUR
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell?
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 50 EUR
đòn bẩy 1:4 (25%)
phí giao dịch 0,08%, min. 8 EUR
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell?
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 50 EUR
đòn bẩy 1:5 (20%)
phí giao dịch 0,08%, min. 8 EUR
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell?
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 50 EUR
đòn bẩy 1:3.3 (30%)
phí giao dịch 0,08%, min. 8 EUR
Swap Long/Short
Có thể mở lệnh Sell?
Giờ Giao Dịch