Rất tiếc, không có mã giao dịch này

Vui lòng kiểm tra tiêu chí tìm kiếm của bạn hoặc sử dụng một thuật ngữ khác, ví dụ USD, GOLD hoặc DE40.

Cổ phiếu (2958)

Ba Lan (31)
phí giao dịch
0 PLN*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu
10 PLN
Giờ Giao Dịch
09:00 - 16:50
Thị trường
Warszawa
Tên công ty phí giao dịch Khối lượng mở lệnh tối thiểu Giờ Giao Dịch Thị trường
Bio Planet SA close_only.instruments 0 PLN* 10 PLN - Warszawa
Carlson Investments Se close_only.instruments 0 PLN* 10 PLN - Warszawa
Cavatina Holding SA close_only.instruments 0 PLN* 10 PLN - Warszawa
Cyfrowe Centrum Serwisowe SA close_only.instruments 0 PLN* 10 PLN - Warszawa
CM International SA close_only.instruments 0 PLN* 10 PLN - Warszawa
DG-Net SA close_only.instruments 0 PLN* 10 PLN - Warszawa
Digital Network SA close_only.instruments 0 PLN* 10 PLN 09:00 - 16:50 Warszawa
Fon SE close_only.instruments 0 PLN* 10 PLN - Warszawa
Fabryki Sprzetu i Narzedzi Gorniczych Grupa Kapitalowa Fasing SA close_only.instruments 0 PLN* 10 PLN 09:00 - 16:50 Warszawa
HM Inwest SA close_only.instruments 0 PLN* 10 PLN - Warszawa

Loading...

Bỉ (25)
phí giao dịch
0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu
10 EUR
Giờ Giao Dịch
09:00 - 17:30
Thị trường
Brussels
Tên công ty phí giao dịch Khối lượng mở lệnh tối thiểu Giờ Giao Dịch Thị trường
Anheuser-Busch InBev SA/NV close_only.instruments 0 EUR* 10 EUR 09:00 - 17:30 Brussels
Ackermans & van Haaren NV close_only.instruments 0 EUR* 10 EUR 09:00 - 17:30 Brussels
Ageas close_only.instruments 0 EUR* 10 EUR 09:00 - 17:30 Brussels
Argenx SE close_only.instruments 0 EUR* 10 EUR 09:00 - 17:30 Brussels
Barco NV close_only.instruments 0 EUR* 10 EUR 09:00 - 17:30 Brussels
Befimmo SA close_only.instruments 0 EUR* 10 EUR 09:00 - 17:30 Brussels
Bekaert SA close_only.instruments 0 EUR* 10 EUR 09:00 - 17:30 Brussels
bpost SA close_only.instruments 0 EUR* 10 EUR 09:00 - 17:30 Brussels
Cofinimmo SA close_only.instruments 0 EUR* 10 EUR 09:00 - 17:30 Brussels
Colruyt SA close_only.instruments 0 EUR* 10 EUR 09:00 - 17:30 Brussels

Loading...

Bồ Đào Nha (18)
phí giao dịch
0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu
10 EUR
Giờ Giao Dịch
09:00 - 17:30
Thị trường
Lisbon
Tên công ty phí giao dịch Khối lượng mở lệnh tối thiểu Giờ Giao Dịch Thị trường
Altri SGPS SA close_only.instruments 0 EUR* 10 EUR 09:00 - 17:30 Lisbon
Banco Comercial Portugues SA close_only.instruments 0 EUR* 10 EUR 09:00 - 17:30 Lisbon
Corticeira Amorim SGPS SA close_only.instruments 0 EUR* 10 EUR 09:00 - 17:30 Lisbon
CTT-Correios de Portugal SA close_only.instruments 0 EUR* 10 EUR 09:00 - 17:30 Lisbon
EDP - Energias de Portugal SA close_only.instruments 0 EUR* 10 EUR 09:00 - 17:30 Lisbon
EDP Renovaveis SA close_only.instruments 0 EUR* 10 EUR 09:00 - 17:30 Lisbon
Mota-Engil SGPS SA close_only.instruments 0 EUR* 10 EUR 09:00 - 17:30 Lisbon
Galp Energia SGPS SA close_only.instruments 0 EUR* 10 EUR 09:00 - 17:30 Lisbon
Greenvolt Energias Renovaveis SA close_only.instruments 0 EUR* 10 EUR 09:00 - 17:30 Lisbon
Ibersol SGPS SA close_only.instruments 0 EUR* 10 EUR 09:00 - 17:30 Lisbon

Loading...

Hoa Kỳ (1892)
phí giao dịch
0 USD*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu
10 USD
Giờ Giao Dịch
15:30 - 22:00
Thị trường
New York
Tên công ty phí giao dịch Khối lượng mở lệnh tối thiểu Giờ Giao Dịch Thị trường
Agilent Technologies Inc close_only.instruments 0 USD* 10 USD 15:30 - 22:00 New York
American Airlines Group Inc close_only.instruments 0 USD* 10 USD 15:30 - 22:00 New York
Aaron's Inc close_only.instruments 0 USD* 10 USD 15:30 - 22:00 New York
Applied Optoelectronics Inc close_only.instruments 0 USD* 10 USD 15:30 - 22:00 New York
Advance Auto Parts Inc close_only.instruments 0 USD* 10 USD 15:30 - 22:00 New York
Apple Inc close_only.instruments 0 USD* 10 USD 15:30 - 22:00 New York
AbbVie Inc close_only.instruments 0 USD* 10 USD 15:30 - 22:00 New York
AmerisourceBergen Corp - class A close_only.instruments 0 USD* 10 USD 15:30 - 22:00 New York
Abcellera Biologics Inc close_only.instruments 0 USD* 10 USD 15:30 - 22:00 New York
Abeona Therapeutics Inc close_only.instruments 0 USD* 10 USD 15:30 - 22:00 New York

Loading...

Hà Lan (45)
phí giao dịch
0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu
10 EUR
Giờ Giao Dịch
09:00 - 17:30
Thị trường
Amsterdam
Tên công ty phí giao dịch Khối lượng mở lệnh tối thiểu Giờ Giao Dịch Thị trường
Aalberts Industries NV close_only.instruments 0 EUR* 10 EUR 09:00 - 17:30 Amsterdam
ABN AMRO Group NV close_only.instruments 0 EUR* 10 EUR 09:00 - 17:30 Amsterdam
Koninklijke Ahold Delhaize NV close_only.instruments 0 EUR* 10 EUR 09:00 - 17:30 Amsterdam
Adyen NV close_only.instruments 0 EUR* 10 EUR 09:00 - 17:30 Amsterdam
Aegon NV close_only.instruments 0 EUR* 10 EUR 09:00 - 17:30 Amsterdam
Alfen NV close_only.instruments 0 EUR* 10 EUR 09:00 - 17:30 Amsterdam
APERAM SA close_only.instruments 0 EUR* 10 EUR 09:00 - 17:30 Amsterdam
Arcadis NV close_only.instruments 0 EUR* 10 EUR 09:00 - 17:30 Amsterdam
ASM International NV close_only.instruments 0 EUR* 10 EUR 09:00 - 17:30 Amsterdam
ASML Holding NV close_only.instruments 0 EUR* 10 EUR 09:00 - 17:30 Amsterdam

Loading...

Italy (62)
phí giao dịch
0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu
10 EUR
Giờ Giao Dịch
09:00 - 17:30
Thị trường
Milan
Tên công ty phí giao dịch Khối lượng mở lệnh tối thiểu Giờ Giao Dịch Thị trường
A2A SpA close_only.instruments 0 EUR* 10 EUR 09:00 - 17:30 Milan
Autogrill SpA close_only.instruments 0 EUR* 10 EUR 09:00 - 17:30 Milan
Amplifon SpA close_only.instruments 0 EUR* 10 EUR 09:00 - 17:30 Milan
Azimut Holding SpA close_only.instruments 0 EUR* 10 EUR 09:00 - 17:30 Milan
Banco BPM SpA close_only.instruments 0 EUR* 10 EUR 09:00 - 17:30 Milan
Brunello Cucinelli SpA close_only.instruments 0 EUR* 10 EUR 09:00 - 17:30 Milan
Banca Farmafactoring SpA close_only.instruments 0 EUR* 10 EUR 09:00 - 17:30 Milan
Banca Mediolanum SpA close_only.instruments 0 EUR* 10 EUR 09:00 - 17:30 Milan
Banca Monte dei Paschi di Sien close_only.instruments 0 EUR* 10 EUR 09:00 - 17:30 Milan
BPER Banca close_only.instruments 0 EUR* 10 EUR 09:00 - 17:30 Milan

Loading...

Na Uy (50)
phí giao dịch
0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu
100 NOK
Giờ Giao Dịch
09:00 - 16:20
Thị trường
Oslo
Tên công ty phí giao dịch Khối lượng mở lệnh tối thiểu Giờ Giao Dịch Thị trường
Af Gruppen ASA close_only.instruments 0 EUR* 100 NOK 09:00 - 16:20 Oslo
Avance Gas Holding Ltd close_only.instruments 0 EUR* 100 NOK 09:00 - 16:20 Oslo
Aker ASA close_only.instruments 0 EUR* 100 NOK 09:00 - 16:20 Oslo
Aker BP ASA close_only.instruments 0 EUR* 100 NOK 09:00 - 16:20 Oslo
Aker Solutions ASA close_only.instruments 0 EUR* 100 NOK 09:00 - 16:20 Oslo
CLOSE ONLY / Avance Gas Holding Ltd close_only.instruments 0 EUR* 100 NOK 09:00 - 16:20 Oslo
B2holding ASA close_only.instruments 0 EUR* 100 NOK 09:00 - 16:20 Oslo
Bakkafrost P/F close_only.instruments 0 EUR* 100 NOK 09:00 - 16:20 Oslo
Bouvet ASA close_only.instruments 0 EUR* 100 NOK 09:00 - 16:20 Oslo
BW LPG Ltd close_only.instruments 0 EUR* 100 NOK 09:00 - 16:20 Oslo

Loading...

Pháp (147)
phí giao dịch
0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu
10 EUR
Giờ Giao Dịch
09:00 - 17:30
Thị trường
Paris
Tên công ty phí giao dịch Khối lượng mở lệnh tối thiểu Giờ Giao Dịch Thị trường
Abivax SA close_only.instruments 0 EUR* 10 EUR 09:00 - 17:30 Paris
Accor SA close_only.instruments 0 EUR* 10 EUR 09:00 - 17:30 Paris
Credit Agricole SA close_only.instruments 0 EUR* 10 EUR 09:00 - 17:30 Paris
Aeroports de Paris close_only.instruments 0 EUR* 10 EUR 09:00 - 17:30 Paris
Air France-KLM close_only.instruments 0 EUR* 10 EUR 09:00 - 17:30 Paris
Air Liquide SA close_only.instruments 0 EUR* 10 EUR 09:00 - 17:30 Paris
Airbus SE close_only.instruments 0 EUR* 10 EUR 09:00 - 17:30 Paris
Arkema SA close_only.instruments 0 EUR* 10 EUR 09:00 - 17:30 Paris
ALD SA close_only.instruments 0 EUR* 10 EUR 09:00 - 17:30 Paris
Hopium SA close_only.instruments 0 EUR* 10 EUR 09:00 - 17:30 Paris

Loading...

Phần Lan (30)
phí giao dịch
0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu
10 EUR
Giờ Giao Dịch
09:00 - 17:25
Thị trường
Helsinki
Tên công ty phí giao dịch Khối lượng mở lệnh tối thiểu Giờ Giao Dịch Thị trường
Cargotec Oyj - class B close_only.instruments 0 EUR* 10 EUR 09:00 - 17:25 Helsinki
Elisa OYJ close_only.instruments 0 EUR* 10 EUR 09:00 - 17:25 Helsinki
Fortum OYJ close_only.instruments 0 EUR* 10 EUR 09:00 - 17:25 Helsinki
Harvia Oyj close_only.instruments 0 EUR* 10 EUR 09:00 - 17:25 Helsinki
Huhtamaki OYJ close_only.instruments 0 EUR* 10 EUR 09:00 - 17:25 Helsinki
Konecranes OYJ - class A close_only.instruments 0 EUR* 10 EUR 09:00 - 17:25 Helsinki
Kemira Oyj close_only.instruments 0 EUR* 10 EUR 09:00 - 17:25 Helsinki
Kempower Oyj close_only.instruments 0 EUR* 10 EUR - Helsinki
Kesko OYJ close_only.instruments 0 EUR* 10 EUR 09:00 - 17:25 Helsinki
Kone OYJ - class B close_only.instruments 0 EUR* 10 EUR 09:00 - 17:25 Helsinki

Loading...

Séc (8)
phí giao dịch
0 CZK*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu
100 CZK
Giờ Giao Dịch
09:00 - 16:10
Thị trường
Prague
Tên công ty phí giao dịch Khối lượng mở lệnh tối thiểu Giờ Giao Dịch Thị trường
CEZ AS close_only.instruments 0 CZK* 100 CZK 09:00 - 16:20 Prague
Ceska zbrojovka Partners SE close_only.instruments 0 CZK* 100 CZK 09:00 - 16:20 Prague
Kofola CeskoSlovensko AS close_only.instruments 0 CZK* 100 CZK 09:00 - 16:20 Prague
Komercni banka as close_only.instruments 0 CZK* 100 CZK 09:00 - 16:20 Prague
Moneta Money Bank AS close_only.instruments 0 CZK* 100 CZK 09:00 - 16:20 Prague
Erste Group Bank AG close_only.instruments 0 CZK* 100 CZK 09:00 - 16:20 Prague
Philip Morris CR AS close_only.instruments 0 CZK* 100 CZK 09:00 - 16:20 Prague
Vienna Insurance Group AG Wiener Versicherung Gruppe close_only.instruments 0 CZK* 100 CZK 09:00 - 16:20 Prague

Loading...

Thụy Sĩ (36)
phí giao dịch
0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu
10 CHF
Giờ Giao Dịch
09:00 - 17:20
Thị trường
Zurich
Tên công ty phí giao dịch Khối lượng mở lệnh tối thiểu Giờ Giao Dịch Thị trường
ABB Ltd close_only.instruments 0 EUR* 10 CHF 09:00 - 17:20 Zurich
Adecco Group AG close_only.instruments 0 EUR* 10 CHF 09:00 - 17:20 Zurich
Alcon Inc close_only.instruments 0 EUR* 10 CHF 09:00 - 17:20 Zurich
ams AG close_only.instruments 0 EUR* 10 CHF 09:00 - 17:20 Zurich
Aryzta AG close_only.instruments 0 EUR* 10 CHF 09:00 - 17:20 Zurich
Julius Baer Group Ltd close_only.instruments 0 EUR* 10 CHF 09:00 - 17:20 Zurich
Barry Callebaut AG close_only.instruments 0 EUR* 10 CHF 09:00 - 17:20 Zurich
Cie Financiere Richemont SA close_only.instruments 0 EUR* 10 CHF 09:00 - 17:20 Zurich
EFG International AG close_only.instruments 0 EUR* 10 CHF 09:00 - 17:20 Zurich
Geberit AG close_only.instruments 0 EUR* 10 CHF 09:00 - 17:20 Zurich

Loading...

Thụy Điển (72)
phí giao dịch
0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu
100 SEK
Giờ Giao Dịch
09:00 - 17:25
Thị trường
Stockholm
Tên công ty phí giao dịch Khối lượng mở lệnh tối thiểu Giờ Giao Dịch Thị trường
ABB Ltd close_only.instruments 0 EUR* 100 SEK 09:00 - 17:25 Stockholm
Acast AB close_only.instruments 0 EUR* 100 SEK 09:00 - 17:25 Stockholm
Alfa Laval AB close_only.instruments 0 EUR* 100 SEK 09:00 - 17:25 Stockholm
AddLife AB - class B close_only.instruments 0 EUR* 100 SEK 09:00 - 17:25 Stockholm
Assa Abloy AB close_only.instruments 0 EUR* 100 SEK 09:00 - 17:25 Stockholm
Atlas Copco AB close_only.instruments 0 EUR* 100 SEK 09:00 - 17:25 Stockholm
Atlas Copco AB close_only.instruments 0 EUR* 100 SEK 09:00 - 17:25 Stockholm
Axfood AB close_only.instruments 0 EUR* 100 SEK 09:00 - 17:25 Stockholm
AstraZeneca PLC close_only.instruments 0 EUR* 100 SEK 09:00 - 17:25 Stockholm
Betsson AB - class B close_only.instruments 0 EUR* 100 SEK - Stockholm

Loading...

Tây Ban Nha (90)
phí giao dịch
0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu
10 EUR
Giờ Giao Dịch
09:00 - 17:30
Thị trường
Madrid
Tên công ty phí giao dịch Khối lượng mở lệnh tối thiểu Giờ Giao Dịch Thị trường
Atresmedia Corp de Medios de Comunicacion SA close_only.instruments 0 EUR* 10 EUR 09:00 - 17:30 Madrid
ACS Actividades de Construccion y Servicios SA close_only.instruments 0 EUR* 10 EUR 09:00 - 17:30 Madrid
Acerinox SA close_only.instruments 0 EUR* 10 EUR 09:00 - 17:30 Madrid
Audax Renovables SA close_only.instruments 0 EUR* 10 EUR 09:00 - 17:30 Madrid
Aedas Homes SAU close_only.instruments 0 EUR* 10 EUR 09:00 - 17:30 Madrid
Aena SME SA close_only.instruments 0 EUR* 10 EUR 09:00 - 17:30 Madrid
Airtificial Intelligence Structures SA close_only.instruments 0 EUR* 10 EUR 09:00 - 17:30 Madrid
Airbus SE close_only.instruments 0 EUR* 10 EUR 09:00 - 17:30 Madrid
Almirall SA close_only.instruments 0 EUR* 10 EUR 09:00 - 17:30 Madrid
Amper SA close_only.instruments 0 EUR* 10 EUR 09:00 - 17:30 Madrid

Loading...

Vương quốc Anh (249)
phí giao dịch
0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu
10 GBP
Giờ Giao Dịch
09:00 - 17:30
Thị trường
London
Tên công ty phí giao dịch Khối lượng mở lệnh tối thiểu Giờ Giao Dịch Thị trường
888 Holdings PLC close_only.instruments 0 EUR* 10 GBP 09:00 - 17:30 London
Airtel Africa PLC close_only.instruments 0 EUR* 10 GBP - London
Anglo American PLC close_only.instruments 0 EUR* 10 GBP 09:00 - 17:30 London
Abrdn PLC close_only.instruments 0 EUR* 10 GBP 09:00 - 17:30 London
Associated British Foods PLC close_only.instruments 0 EUR* 10 GBP 09:00 - 17:30 London
Admiral Group PLC close_only.instruments 0 EUR* 10 GBP 09:00 - 17:30 London
AEW UK REIT PLC close_only.instruments 0 EUR* 10 GBP 09:00 - 17:30 London
Assura PLC close_only.instruments 0 EUR* 10 GBP 09:00 - 17:30 London
Ashtead Group PLC close_only.instruments 0 EUR* 10 GBP 09:00 - 17:30 London
Aston Martin Lagonda Global Holdings PLC close_only.instruments 0 EUR* 10 GBP 09:00 - 17:30 London

Loading...

Vương quốc Anh (IOB USD) (21)
phí giao dịch
0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu
10 USD
Giờ Giao Dịch
09:00 - 16:30
Thị trường
London
Tên công ty phí giao dịch Khối lượng mở lệnh tối thiểu Giờ Giao Dịch Thị trường
CLOSE ONLY / Tatneft PAO - ADR close_only.instruments 0 EUR* 10 USD 09:00 - 16:30 London
CLOSE ONLY / X5 Retail Group NV - GDR close_only.instruments 0 EUR* 10 USD 09:00 - 16:30 London
CLOSE ONLY / Gazprom Neft' PAO - ADR close_only.instruments 0 EUR* 10 USD 09:00 - 16:30 London
Hon Hai Precision Industry Co Ltd - GDR close_only.instruments 0 EUR* 10 USD 09:00 - 16:30 London
Hyundai Motor Co - GDP close_only.instruments 0 EUR* 10 USD 09:00 - 16:30 London
NAK Kazatomprom AO - GDP close_only.instruments 0 EUR* 10 USD 09:00 - 16:30 London
Kaspi.kz AO - GDP close_only.instruments 0 EUR* 10 USD 09:00 - 16:30 London
CLOSE ONLY / LUKOIL PJSC - ADR close_only.instruments 0 EUR* 10 USD 09:00 - 16:30 London
CLOSE ONLY / Mail.Ru Group Ltd - GDR close_only.instruments 0 EUR* 10 USD 09:00 - 16:30 London
CLOSE ONLY / MMC Norilsk Nickel PJSC - ADR close_only.instruments 0 EUR* 10 USD 09:00 - 16:30 London

Loading...

Đan Mạch (29)
phí giao dịch
0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu
100 DKK
Giờ Giao Dịch
09:00 - 16:55
Thị trường
Copenhagen
Tên công ty phí giao dịch Khối lượng mở lệnh tối thiểu Giờ Giao Dịch Thị trường
Ambu A/S - class B close_only.instruments 0 EUR* 100 DKK 09:00 - 16:55 Copenhagen
Bavarian Nordic A/S close_only.instruments 0 EUR* 100 DKK 09:00 - 16:55 Copenhagen
Carlsberg A/S close_only.instruments 0 EUR* 100 DKK 09:00 - 16:55 Copenhagen
Coloplast A/S close_only.instruments 0 EUR* 100 DKK 09:00 - 16:55 Copenhagen
Danske Bank A/S close_only.instruments 0 EUR* 100 DKK 09:00 - 16:55 Copenhagen
Demant A/S close_only.instruments 0 EUR* 100 DKK 09:00 - 16:55 Copenhagen
DSV A/S close_only.instruments 0 EUR* 100 DKK 09:00 - 16:55 Copenhagen
FLSmidth & Co A/S close_only.instruments 0 EUR* 100 DKK 09:00 - 16:55 Copenhagen
CLOSE ONLY / Genmab A/S close_only.instruments 0 EUR* 100 DKK 09:00 - 16:55 Copenhagen
Genmab A/S close_only.instruments 0 EUR* 100 DKK 09:00 - 16:55 Copenhagen

Loading...

Đức (153)
phí giao dịch
0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu
10 EUR
Giờ Giao Dịch
09:00 - 17:30
Thị trường
Frankfurt
Tên công ty phí giao dịch Khối lượng mở lệnh tối thiểu Giờ Giao Dịch Thị trường
Covestro AG close_only.instruments 0 EUR* 10 EUR 09:00 - 17:30 Frankfurt
FACC AG close_only.instruments 0 EUR* 10 EUR 09:00 - 17:30 Frankfurt
SCHOTT Pharma AG & Co KgaA close_only.instruments 0 EUR* 10 EUR - Frankfurt
Amadeus Fire AG close_only.instruments 0 EUR* 10 EUR 09:00 - 17:30 Frankfurt
Alphabet Inc - class A close_only.instruments 0 EUR* 10 EUR - Frankfurt
Adler Group SA close_only.instruments 0 EUR* 10 EUR 09:00 - 17:30 Frankfurt
Adidas AG close_only.instruments 0 EUR* 10 EUR 09:00 - 17:30 Frankfurt
Carl Zeiss Meditec AG close_only.instruments 0 EUR* 10 EUR 09:00 - 17:30 Frankfurt
Alibaba Group Holding Ltd - ADR close_only.instruments 0 EUR* 10 EUR 09:00 - 17:30 Frankfurt
Airbus SE close_only.instruments 0 EUR* 10 EUR 09:00 - 17:30 Frankfurt

Loading...

Ký hiệu BIP.PL
phí giao dịch 0 PLN*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 10 PLN
Giờ Giao Dịch -
Thị trường Warszawa
Ký hiệu CAI.PL
phí giao dịch 0 PLN*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 10 PLN
Giờ Giao Dịch -
Thị trường Warszawa
Ký hiệu CAV.PL
phí giao dịch 0 PLN*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 10 PLN
Giờ Giao Dịch -
Thị trường Warszawa
Ký hiệu CCS.PL
phí giao dịch 0 PLN*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 10 PLN
Giờ Giao Dịch -
Thị trường Warszawa
Ký hiệu CMI.PL
phí giao dịch 0 PLN*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 10 PLN
Giờ Giao Dịch -
Thị trường Warszawa
Ký hiệu DGN.PL
phí giao dịch 0 PLN*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 10 PLN
Giờ Giao Dịch -
Thị trường Warszawa
Ký hiệu DIG.PL
phí giao dịch 0 PLN*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 10 PLN
Giờ Giao Dịch 09:00 - 16:50
Thị trường Warszawa
Ký hiệu FON.PL
phí giao dịch 0 PLN*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 10 PLN
Giờ Giao Dịch -
Thị trường Warszawa
Ký hiệu FSG.PL
phí giao dịch 0 PLN*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 10 PLN
Giờ Giao Dịch 09:00 - 16:50
Thị trường Warszawa
Ký hiệu HMI.PL
phí giao dịch 0 PLN*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 10 PLN
Giờ Giao Dịch -
Thị trường Warszawa

Loading...

Ký hiệu ABI.BE
phí giao dịch 0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 10 EUR
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Thị trường Brussels
Ký hiệu ACKB.BE
phí giao dịch 0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 10 EUR
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Thị trường Brussels
Ký hiệu AGS.BE
phí giao dịch 0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 10 EUR
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Thị trường Brussels
Ký hiệu ARGX.BE
phí giao dịch 0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 10 EUR
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Thị trường Brussels
Ký hiệu BAR.BE
phí giao dịch 0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 10 EUR
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Thị trường Brussels
Ký hiệu BEFB.BE
phí giao dịch 0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 10 EUR
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Thị trường Brussels
Ký hiệu BEKB.BE
phí giao dịch 0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 10 EUR
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Thị trường Brussels
Ký hiệu BPOST.BE
phí giao dịch 0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 10 EUR
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Thị trường Brussels
Ký hiệu COFB.BE
phí giao dịch 0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 10 EUR
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Thị trường Brussels
Ký hiệu COLR.BE
phí giao dịch 0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 10 EUR
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Thị trường Brussels

Loading...

Ký hiệu ALTR.PT
phí giao dịch 0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 10 EUR
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Thị trường Lisbon
Ký hiệu BCP.PT
phí giao dịch 0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 10 EUR
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Thị trường Lisbon
Ký hiệu COR.PT
phí giao dịch 0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 10 EUR
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Thị trường Lisbon
Ký hiệu CTT.PT
phí giao dịch 0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 10 EUR
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Thị trường Lisbon
Ký hiệu EDP.PT
phí giao dịch 0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 10 EUR
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Thị trường Lisbon
Ký hiệu EDPR.PT
phí giao dịch 0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 10 EUR
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Thị trường Lisbon
Ký hiệu EGL.PT
phí giao dịch 0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 10 EUR
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Thị trường Lisbon
Ký hiệu GALP.PT
phí giao dịch 0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 10 EUR
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Thị trường Lisbon
Ký hiệu GVOLT.PT
phí giao dịch 0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 10 EUR
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Thị trường Lisbon
Ký hiệu IBS.PT
phí giao dịch 0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 10 EUR
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Thị trường Lisbon

Loading...

Ký hiệu A.US
phí giao dịch 0 USD*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 10 USD
Giờ Giao Dịch 15:30 - 22:00
Thị trường New York
Ký hiệu AAL.US
phí giao dịch 0 USD*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 10 USD
Giờ Giao Dịch 15:30 - 22:00
Thị trường New York
Ký hiệu AAN.US
phí giao dịch 0 USD*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 10 USD
Giờ Giao Dịch 15:30 - 22:00
Thị trường New York
Ký hiệu AAOI.US
phí giao dịch 0 USD*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 10 USD
Giờ Giao Dịch 15:30 - 22:00
Thị trường New York
Ký hiệu AAP.US
phí giao dịch 0 USD*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 10 USD
Giờ Giao Dịch 15:30 - 22:00
Thị trường New York
Ký hiệu AAPL.US
phí giao dịch 0 USD*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 10 USD
Giờ Giao Dịch 15:30 - 22:00
Thị trường New York
Ký hiệu ABBV.US
phí giao dịch 0 USD*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 10 USD
Giờ Giao Dịch 15:30 - 22:00
Thị trường New York
Ký hiệu ABC.US
phí giao dịch 0 USD*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 10 USD
Giờ Giao Dịch 15:30 - 22:00
Thị trường New York
Ký hiệu ABCL.US
phí giao dịch 0 USD*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 10 USD
Giờ Giao Dịch 15:30 - 22:00
Thị trường New York
Ký hiệu ABEO.US
phí giao dịch 0 USD*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 10 USD
Giờ Giao Dịch 15:30 - 22:00
Thị trường New York

Loading...

Ký hiệu AALB.NL
phí giao dịch 0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 10 EUR
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Thị trường Amsterdam
Ký hiệu ABN.NL
phí giao dịch 0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 10 EUR
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Thị trường Amsterdam
Ký hiệu AD.NL
phí giao dịch 0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 10 EUR
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Thị trường Amsterdam
Ký hiệu ADYEN.NL
phí giao dịch 0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 10 EUR
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Thị trường Amsterdam
Ký hiệu AGN.NL
phí giao dịch 0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 10 EUR
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Thị trường Amsterdam
Ký hiệu ALFEN.NL
phí giao dịch 0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 10 EUR
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Thị trường Amsterdam
Ký hiệu APAM.NL
phí giao dịch 0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 10 EUR
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Thị trường Amsterdam
Ký hiệu ARCAD.NL
phí giao dịch 0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 10 EUR
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Thị trường Amsterdam
Ký hiệu ASM.NL
phí giao dịch 0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 10 EUR
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Thị trường Amsterdam
Ký hiệu ASML.NL
phí giao dịch 0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 10 EUR
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Thị trường Amsterdam

Loading...

Ký hiệu A2A.IT
phí giao dịch 0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 10 EUR
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Thị trường Milan
Ký hiệu AGL.IT
phí giao dịch 0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 10 EUR
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Thị trường Milan
Ký hiệu AMP.IT
phí giao dịch 0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 10 EUR
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Thị trường Milan
Ký hiệu AZM.IT
phí giao dịch 0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 10 EUR
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Thị trường Milan
Ký hiệu BAMI.IT
phí giao dịch 0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 10 EUR
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Thị trường Milan
Ký hiệu BC.IT
phí giao dịch 0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 10 EUR
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Thị trường Milan
Ký hiệu BFF.IT
phí giao dịch 0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 10 EUR
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Thị trường Milan
Ký hiệu BMED.IT
phí giao dịch 0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 10 EUR
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Thị trường Milan
Ký hiệu BMPS.IT
phí giao dịch 0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 10 EUR
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Thị trường Milan
Ký hiệu BPE.IT
phí giao dịch 0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 10 EUR
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Thị trường Milan

Loading...

Ký hiệu AFG.NO
phí giao dịch 0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 100 NOK
Giờ Giao Dịch 09:00 - 16:20
Thị trường Oslo
Ký hiệu AGAS.NO
phí giao dịch 0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 100 NOK
Giờ Giao Dịch 09:00 - 16:20
Thị trường Oslo
Ký hiệu AKER.NO
phí giao dịch 0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 100 NOK
Giờ Giao Dịch 09:00 - 16:20
Thị trường Oslo
Ký hiệu AKERBP.NO
phí giao dịch 0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 100 NOK
Giờ Giao Dịch 09:00 - 16:20
Thị trường Oslo
Ký hiệu AKSO.NO
phí giao dịch 0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 100 NOK
Giờ Giao Dịch 09:00 - 16:20
Thị trường Oslo
Ký hiệu AVANCE.NO
phí giao dịch 0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 100 NOK
Giờ Giao Dịch 09:00 - 16:20
Thị trường Oslo
Ký hiệu B2H.NO
phí giao dịch 0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 100 NOK
Giờ Giao Dịch 09:00 - 16:20
Thị trường Oslo
Ký hiệu BAKKA.NO
phí giao dịch 0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 100 NOK
Giờ Giao Dịch 09:00 - 16:20
Thị trường Oslo
Ký hiệu BOUV.NO
phí giao dịch 0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 100 NOK
Giờ Giao Dịch 09:00 - 16:20
Thị trường Oslo
Ký hiệu BWLPG.NO
phí giao dịch 0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 100 NOK
Giờ Giao Dịch 09:00 - 16:20
Thị trường Oslo

Loading...

Ký hiệu ABVX.FR
phí giao dịch 0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 10 EUR
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Thị trường Paris
Ký hiệu AC.FR
phí giao dịch 0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 10 EUR
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Thị trường Paris
Ký hiệu ACA.FR
phí giao dịch 0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 10 EUR
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Thị trường Paris
Ký hiệu ADP.FR
phí giao dịch 0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 10 EUR
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Thị trường Paris
Ký hiệu AF.FR
phí giao dịch 0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 10 EUR
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Thị trường Paris
Ký hiệu AI.FR
phí giao dịch 0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 10 EUR
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Thị trường Paris
Ký hiệu AIR.FR
phí giao dịch 0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 10 EUR
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Thị trường Paris
Ký hiệu AKE.FR
phí giao dịch 0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 10 EUR
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Thị trường Paris
Ký hiệu ALD.FR
phí giao dịch 0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 10 EUR
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Thị trường Paris
Ký hiệu ALHPI.FR
phí giao dịch 0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 10 EUR
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Thị trường Paris

Loading...

Ký hiệu CGCBV.FI
phí giao dịch 0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 10 EUR
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:25
Thị trường Helsinki
Ký hiệu ELISA.FI
phí giao dịch 0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 10 EUR
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:25
Thị trường Helsinki
Ký hiệu FORTUM.FI
phí giao dịch 0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 10 EUR
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:25
Thị trường Helsinki
Ký hiệu HARVIA.FI
phí giao dịch 0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 10 EUR
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:25
Thị trường Helsinki
Ký hiệu HUH1V.FI
phí giao dịch 0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 10 EUR
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:25
Thị trường Helsinki
Ký hiệu KCR.FI
phí giao dịch 0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 10 EUR
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:25
Thị trường Helsinki
Ký hiệu KEMIRA.FI
phí giao dịch 0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 10 EUR
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:25
Thị trường Helsinki
Ký hiệu KEMPOWR.FI
phí giao dịch 0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 10 EUR
Giờ Giao Dịch -
Thị trường Helsinki
Ký hiệu KESKOB.FI
phí giao dịch 0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 10 EUR
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:25
Thị trường Helsinki
Ký hiệu KNEBV.FI
phí giao dịch 0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 10 EUR
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:25
Thị trường Helsinki

Loading...

Ký hiệu CEZ1.CZ
phí giao dịch 0 CZK*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 100 CZK
Giờ Giao Dịch 09:00 - 16:20
Thị trường Prague
Ký hiệu CZG.CZ
phí giao dịch 0 CZK*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 100 CZK
Giờ Giao Dịch 09:00 - 16:20
Thị trường Prague
Ký hiệu KOFOL.CZ
phí giao dịch 0 CZK*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 100 CZK
Giờ Giao Dịch 09:00 - 16:20
Thị trường Prague
Ký hiệu KOMB.CZ
phí giao dịch 0 CZK*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 100 CZK
Giờ Giao Dịch 09:00 - 16:20
Thị trường Prague
Ký hiệu MONET.CZ
phí giao dịch 0 CZK*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 100 CZK
Giờ Giao Dịch 09:00 - 16:20
Thị trường Prague
Ký hiệu RBAG.CZ
phí giao dịch 0 CZK*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 100 CZK
Giờ Giao Dịch 09:00 - 16:20
Thị trường Prague
Ký hiệu TABAK.CZ
phí giao dịch 0 CZK*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 100 CZK
Giờ Giao Dịch 09:00 - 16:20
Thị trường Prague
Ký hiệu VIG.CZ
phí giao dịch 0 CZK*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 100 CZK
Giờ Giao Dịch 09:00 - 16:20
Thị trường Prague

Loading...

Ký hiệu ABBN.CH
phí giao dịch 0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 10 CHF
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:20
Thị trường Zurich
Ký hiệu ADEN.CH
phí giao dịch 0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 10 CHF
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:20
Thị trường Zurich
Ký hiệu ALC.CH
phí giao dịch 0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 10 CHF
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:20
Thị trường Zurich
Ký hiệu AMS.CH
phí giao dịch 0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 10 CHF
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:20
Thị trường Zurich
Ký hiệu ARYN.CH
phí giao dịch 0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 10 CHF
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:20
Thị trường Zurich
Ký hiệu BAER.CH
phí giao dịch 0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 10 CHF
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:20
Thị trường Zurich
Ký hiệu BARN.CH
phí giao dịch 0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 10 CHF
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:20
Thị trường Zurich
Ký hiệu CFR.CH
phí giao dịch 0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 10 CHF
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:20
Thị trường Zurich
Ký hiệu EFGN.CH
phí giao dịch 0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 10 CHF
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:20
Thị trường Zurich
Ký hiệu GEBN.CH
phí giao dịch 0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 10 CHF
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:20
Thị trường Zurich

Loading...

Ký hiệu ABB.SE
phí giao dịch 0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 100 SEK
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:25
Thị trường Stockholm
Ký hiệu ACAST.SE
phí giao dịch 0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 100 SEK
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:25
Thị trường Stockholm
Ký hiệu ALFA.SE
phí giao dịch 0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 100 SEK
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:25
Thị trường Stockholm
Ký hiệu ALIFB.SE
phí giao dịch 0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 100 SEK
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:25
Thị trường Stockholm
Ký hiệu ASSAB.SE
phí giao dịch 0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 100 SEK
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:25
Thị trường Stockholm
Ký hiệu ATCOA.SE
phí giao dịch 0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 100 SEK
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:25
Thị trường Stockholm
Ký hiệu ATCOB.SE
phí giao dịch 0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 100 SEK
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:25
Thị trường Stockholm
Ký hiệu AXFO.SE
phí giao dịch 0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 100 SEK
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:25
Thị trường Stockholm
Ký hiệu AZN.SE
phí giao dịch 0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 100 SEK
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:25
Thị trường Stockholm
Ký hiệu BETSB.SE
phí giao dịch 0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 100 SEK
Giờ Giao Dịch -
Thị trường Stockholm

Loading...

Ký hiệu A3M.ES
phí giao dịch 0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 10 EUR
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Thị trường Madrid
Ký hiệu ACS.ES
phí giao dịch 0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 10 EUR
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Thị trường Madrid
Ký hiệu ACX1.ES
phí giao dịch 0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 10 EUR
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Thị trường Madrid
Ký hiệu ADX.ES
phí giao dịch 0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 10 EUR
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Thị trường Madrid
Ký hiệu AEDAS.ES
phí giao dịch 0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 10 EUR
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Thị trường Madrid
Ký hiệu AENA.ES
phí giao dịch 0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 10 EUR
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Thị trường Madrid
Ký hiệu AI.ES
phí giao dịch 0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 10 EUR
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Thị trường Madrid
Ký hiệu AIR.ES
phí giao dịch 0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 10 EUR
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Thị trường Madrid
Ký hiệu ALM.ES
phí giao dịch 0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 10 EUR
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Thị trường Madrid
Ký hiệu AMP.ES
phí giao dịch 0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 10 EUR
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Thị trường Madrid

Loading...

Ký hiệu 888.UK
phí giao dịch 0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 10 GBP
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Thị trường London
Ký hiệu AAF.UK
phí giao dịch 0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 10 GBP
Giờ Giao Dịch -
Thị trường London
Ký hiệu AAL.UK
phí giao dịch 0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 10 GBP
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Thị trường London
Ký hiệu ABDN.UK
phí giao dịch 0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 10 GBP
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Thị trường London
Ký hiệu ABF.UK
phí giao dịch 0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 10 GBP
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Thị trường London
Ký hiệu ADM.UK
phí giao dịch 0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 10 GBP
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Thị trường London
Ký hiệu AEWU.UK
phí giao dịch 0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 10 GBP
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Thị trường London
Ký hiệu AGR.UK
phí giao dịch 0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 10 GBP
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Thị trường London
Ký hiệu AHT.UK
phí giao dịch 0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 10 GBP
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Thị trường London
Ký hiệu AML.UK
phí giao dịch 0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 10 GBP
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Thị trường London

Loading...

Ký hiệu ATAD.UK
phí giao dịch 0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 10 USD
Giờ Giao Dịch 09:00 - 16:30
Thị trường London
Ký hiệu FIVE.UK
phí giao dịch 0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 10 USD
Giờ Giao Dịch 09:00 - 16:30
Thị trường London
Ký hiệu GAZ.UK
phí giao dịch 0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 10 USD
Giờ Giao Dịch 09:00 - 16:30
Thị trường London
Ký hiệu HHPD.UK
phí giao dịch 0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 10 USD
Giờ Giao Dịch 09:00 - 16:30
Thị trường London
Ký hiệu HYUD.UK
phí giao dịch 0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 10 USD
Giờ Giao Dịch 09:00 - 16:30
Thị trường London
Ký hiệu KAP.UK
phí giao dịch 0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 10 USD
Giờ Giao Dịch 09:00 - 16:30
Thị trường London
Ký hiệu KSPI.UK
phí giao dịch 0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 10 USD
Giờ Giao Dịch 09:00 - 16:30
Thị trường London
Ký hiệu LKOD.UK
phí giao dịch 0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 10 USD
Giờ Giao Dịch 09:00 - 16:30
Thị trường London
Ký hiệu MAIL.UK
phí giao dịch 0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 10 USD
Giờ Giao Dịch 09:00 - 16:30
Thị trường London
Ký hiệu MNOD.UK
phí giao dịch 0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 10 USD
Giờ Giao Dịch 09:00 - 16:30
Thị trường London

Loading...

Ký hiệu AMBUB.DK
phí giao dịch 0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 100 DKK
Giờ Giao Dịch 09:00 - 16:55
Thị trường Copenhagen
Ký hiệu BAVA.DK
phí giao dịch 0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 100 DKK
Giờ Giao Dịch 09:00 - 16:55
Thị trường Copenhagen
Ký hiệu CARLB.DK
phí giao dịch 0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 100 DKK
Giờ Giao Dịch 09:00 - 16:55
Thị trường Copenhagen
Ký hiệu COLOB.DK
phí giao dịch 0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 100 DKK
Giờ Giao Dịch 09:00 - 16:55
Thị trường Copenhagen
Ký hiệu DANSKE.DK
phí giao dịch 0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 100 DKK
Giờ Giao Dịch 09:00 - 16:55
Thị trường Copenhagen
Ký hiệu DEMANT.DK
phí giao dịch 0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 100 DKK
Giờ Giao Dịch 09:00 - 16:55
Thị trường Copenhagen
Ký hiệu DSV.DK
phí giao dịch 0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 100 DKK
Giờ Giao Dịch 09:00 - 16:55
Thị trường Copenhagen
Ký hiệu FLS.DK
phí giao dịch 0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 100 DKK
Giờ Giao Dịch 09:00 - 16:55
Thị trường Copenhagen
Ký hiệu GEN.DK
phí giao dịch 0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 100 DKK
Giờ Giao Dịch 09:00 - 16:55
Thị trường Copenhagen
Ký hiệu GMAB.DK
phí giao dịch 0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 100 DKK
Giờ Giao Dịch 09:00 - 16:55
Thị trường Copenhagen

Loading...

Ký hiệu 1COV.DE
phí giao dịch 0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 10 EUR
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Thị trường Frankfurt
Ký hiệu 1FC.DE
phí giao dịch 0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 10 EUR
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Thị trường Frankfurt
Ký hiệu 1SXP.DE
phí giao dịch 0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 10 EUR
Giờ Giao Dịch -
Thị trường Frankfurt
Ký hiệu AAD.DE
phí giao dịch 0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 10 EUR
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Thị trường Frankfurt
Ký hiệu ABEA.DE
phí giao dịch 0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 10 EUR
Giờ Giao Dịch -
Thị trường Frankfurt
Ký hiệu ADJ.DE
phí giao dịch 0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 10 EUR
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Thị trường Frankfurt
Ký hiệu ADS.DE
phí giao dịch 0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 10 EUR
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Thị trường Frankfurt
Ký hiệu AFX.DE
phí giao dịch 0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 10 EUR
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Thị trường Frankfurt
Ký hiệu AHLA.DE
phí giao dịch 0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 10 EUR
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Thị trường Frankfurt
Ký hiệu AIR.DE
phí giao dịch 0 EUR*
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 10 EUR
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Thị trường Frankfurt

Loading...

Quỹ ETF (416)

Tên công ty Ký hiệu phí giao dịch Giờ Giao Dịch Khối lượng mở lệnh tối thiểu
iShares Automation & Robotics UCITS (Acc EUR) close_only.instruments 2B76.DE - 09:00 - 17:30 1 EUR / 1 USD
iShares Ageing Population UCITS (Acc EUR) close_only.instruments 2B77.DE - 09:00 - 17:30 1 EUR / 1 USD
iShares MSCI World SRI UCITS (Acc EUR) close_only.instruments 2B7K.DE - 09:00 - 17:30 1 EUR / 1 USD
iShares MSCI Europe SRI UCITS (Dist EUR) close_only.instruments 36B3.DE - 09:00 - 17:30 1 EUR / 1 USD
Boost Natural Gas 3x Short Daily (Acc USD) close_only.instruments 3NGS.UK - 09:00 - 17:30 1 EUR / 1 USD
WisdomTree S&P 500 3x Daily Leveraged ETP (USD) close_only.instruments 3USL.UK - 09:00 - 17:30 1 EUR / 1 USD
iShares MSCI Brazil UCITS (Acc USD) close_only.instruments 4BRZ.DE - 09:00 - 17:30 1 EUR / 1 USD
Deutsche Boerse Commodities GmbH Xetra-Gold® Bearer Notes ETC (EUR) close_only.instruments 4GLD.DE 0 EUR* 09:00 - 17:30 1 EUR / 1 USD
iShares Edge MSCI EM ValueFactor UCITS (Acc EUR) close_only.instruments 5MVL.DE 0 EUR* 09:00 - 17:30 1 EUR / 1 USD
Amundi Msci EM Asia UCITS (Acc EUR) close_only.instruments AASI.FR 0 EUR* 09:00 - 17:30 1 EUR / 1 USD

Loading...

2B76.DE

Tên công ty iShares Automation & Robotics UCITS (Acc EUR)
phí giao dịch -
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 1 EUR / 1 USD

2B77.DE

Tên công ty iShares Ageing Population UCITS (Acc EUR)
phí giao dịch -
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 1 EUR / 1 USD

2B7K.DE

Tên công ty iShares MSCI World SRI UCITS (Acc EUR)
phí giao dịch -
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 1 EUR / 1 USD

36B3.DE

Tên công ty iShares MSCI Europe SRI UCITS (Dist EUR)
phí giao dịch -
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 1 EUR / 1 USD

3NGS.UK

Tên công ty Boost Natural Gas 3x Short Daily (Acc USD)
phí giao dịch -
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 1 EUR / 1 USD

3USL.UK

Tên công ty WisdomTree S&P 500 3x Daily Leveraged ETP (USD)
phí giao dịch -
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 1 EUR / 1 USD

4BRZ.DE

Tên công ty iShares MSCI Brazil UCITS (Acc USD)
phí giao dịch -
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 1 EUR / 1 USD

4GLD.DE

Tên công ty Deutsche Boerse Commodities GmbH Xetra-Gold® Bearer Notes ETC (EUR)
phí giao dịch 0 EUR*
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 1 EUR / 1 USD

5MVL.DE

Tên công ty iShares Edge MSCI EM ValueFactor UCITS (Acc EUR)
phí giao dịch 0 EUR*
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 1 EUR / 1 USD

AASI.FR

Tên công ty Amundi Msci EM Asia UCITS (Acc EUR)
phí giao dịch 0 EUR*
Giờ Giao Dịch 09:00 - 17:30
Khối lượng mở lệnh tối thiểu 1 EUR / 1 USD

Loading...

Forex (71)

Sản phẩm giá trị của một lot spread thấp nhất spread mục tiêu đòn bẩy Swap Long/Short phí giao dịch Giờ Giao Dịch thị trường liên quan / nguồn liên quan
AUDCAD close_only.instruments AUD 100 000 1:500 (0.2%) 24 giờ từ 4:00 sáng Thứ Bảy đến 10:00 tối Thứ Sáu

interbank market price from top-tier banks

AUDCHF close_only.instruments AUD 100 000 1:500 (0.2%) 24 giờ từ 4:00 sáng Thứ Bảy đến 10:00 tối Thứ Sáu

interbank market price from top-tier banks

AUDJPY close_only.instruments AUD 100 000 1:500 (0.2%) 24 giờ từ 4:00 sáng Thứ Bảy đến 10:00 tối Thứ Sáu

interbank market price from top-tier banks

AUDNZD close_only.instruments AUD 100 000 1:500 (0.2%) 24 giờ từ 4:00 sáng Thứ Bảy đến 10:00 tối Thứ Sáu

interbank market price from top-tier banks

AUDUSD close_only.instruments AUD 100 000 1:500 (0.2%) 24 giờ từ 4:00 sáng Thứ Bảy đến 10:00 tối Thứ Sáu

interbank market price from top-tier banks

CADCHF close_only.instruments CAD 100 000 1:500 (0.2%) 24 giờ từ 4:00 sáng Thứ Bảy đến 10:00 tối Thứ Sáu

interbank market price from top-tier banks

CADJPY close_only.instruments CAD 100 000 1:500 (0.2%) 24 giờ từ 4:00 sáng Thứ Bảy đến 10:00 tối Thứ Sáu

interbank market price from top-tier banks

CADMXN close_only.instruments CAD 100 000 1:40 (2.5%) 24 giờ từ 4:00 sáng Thứ Bảy đến 10:00 tối Thứ Sáu

interbank market price from top-tier banks

CHFHUF close_only.instruments CHF 100 000 1:500 (0.2%) 24 giờ từ 4:00 sáng Thứ Bảy đến 10:00 tối Thứ Sáu

interbank market price from top-tier banks

CHFJPY close_only.instruments CHF 100 000 1:500 (0.2%) 24 giờ từ 4:00 sáng Thứ Bảy đến 10:00 tối Thứ Sáu

interbank market price from top-tier banks

Loading...

Instrument which price is based on quotations of Australian Dollar to Americal Dollar on the interbank market.

giá trị của một lot AUD 100 000
spread thấp nhất
spread mục tiêu
phí giao dịch
Swap Long/Short
Giờ Giao Dịch 24 giờ từ 4:00 sáng Thứ Bảy đến 10:00 tối Thứ Sáu
thị trường liên quan / nguồn liên quan

interbank market price from top-tier banks

Instrument which price is based on quotations of Australian Dollar to Swiss Frank on the interbank market.

giá trị của một lot AUD 100 000
spread thấp nhất
spread mục tiêu
phí giao dịch
Swap Long/Short
Giờ Giao Dịch 24 giờ từ 4:00 sáng Thứ Bảy đến 10:00 tối Thứ Sáu
thị trường liên quan / nguồn liên quan

interbank market price from top-tier banks

Instrument which price is based on quotations of Australian Dollar to Japanese Jen on the interbank market.

giá trị của một lot AUD 100 000
spread thấp nhất
spread mục tiêu
phí giao dịch
Swap Long/Short
Giờ Giao Dịch 24 giờ từ 4:00 sáng Thứ Bảy đến 10:00 tối Thứ Sáu
thị trường liên quan / nguồn liên quan

interbank market price from top-tier banks

Instrument which price is based on quotations of Australian Dollar to New Zealand Dollar on the interbank market.

giá trị của một lot AUD 100 000
spread thấp nhất
spread mục tiêu
phí giao dịch
Swap Long/Short
Giờ Giao Dịch 24 giờ từ 4:00 sáng Thứ Bảy đến 10:00 tối Thứ Sáu
thị trường liên quan / nguồn liên quan

interbank market price from top-tier banks

Instrument which price is based on quotations of Australian Dollar to American Dollar on the interbank market.

giá trị của một lot AUD 100 000
spread thấp nhất
spread mục tiêu
phí giao dịch
Swap Long/Short
Giờ Giao Dịch 24 giờ từ 4:00 sáng Thứ Bảy đến 10:00 tối Thứ Sáu
thị trường liên quan / nguồn liên quan

interbank market price from top-tier banks

Instrument which price is based on quotations of Canadian Dollar to Swiss Frank on the interbank market.

giá trị của một lot CAD 100 000
spread thấp nhất
spread mục tiêu
phí giao dịch
Swap Long/Short
Giờ Giao Dịch 24 giờ từ 4:00 sáng Thứ Bảy đến 10:00 tối Thứ Sáu
thị trường liên quan / nguồn liên quan

interbank market price from top-tier banks

Instrument which price is based on quotations of Canadian Dollar to Japanese Yen on the interbank market.

giá trị của một lot CAD 100 000
spread thấp nhất
spread mục tiêu
phí giao dịch
Swap Long/Short
Giờ Giao Dịch 24 giờ từ 4:00 sáng Thứ Bảy đến 10:00 tối Thứ Sáu
thị trường liên quan / nguồn liên quan

interbank market price from top-tier banks

-

giá trị của một lot CAD 100 000
spread thấp nhất
spread mục tiêu
phí giao dịch
Swap Long/Short
Giờ Giao Dịch 24 giờ từ 4:00 sáng Thứ Bảy đến 10:00 tối Thứ Sáu
thị trường liên quan / nguồn liên quan

interbank market price from top-tier banks

Instrument which price is based on quotations of Swiss Frank to Hungarian Forin on the interbank market.

giá trị của một lot CHF 100 000
spread thấp nhất
spread mục tiêu
phí giao dịch
Swap Long/Short
Giờ Giao Dịch 24 giờ từ 4:00 sáng Thứ Bảy đến 10:00 tối Thứ Sáu
thị trường liên quan / nguồn liên quan

interbank market price from top-tier banks

Instrument which price is based on quotations of Swiss Frank to Japanese Jen on the interbank market.

giá trị của một lot CHF 100 000
spread thấp nhất
spread mục tiêu
phí giao dịch
Swap Long/Short
Giờ Giao Dịch 24 giờ từ 4:00 sáng Thứ Bảy đến 10:00 tối Thứ Sáu
thị trường liên quan / nguồn liên quan

interbank market price from top-tier banks

Loading...

Chỉ số (33)

Sản phẩm giá trị của một lot spread thấp nhất spread mục tiêu đòn bẩy Swap Long/Short phí giao dịch Giờ Giao Dịch thị trường liên quan / nguồn liên quan
AU200.cash close_only.instruments - 1:100 (1%) - -
AUS200 close_only.instruments Instrument level * USD 25 1:100 (1%) CEST 12:05 am - 6:30 am
7:15 am - 09:00 pm
CET 2:05 am - 8:30 am
9:15 am - 23:00 pm

organized market

AUT20 close_only.instruments Instrument level * EUR 10 1:100 (1%) 9:10 am - 5:00 pm

organized market

BRAComp close_only.instruments Instrument level * USD 2 1:100 (1%) 1:05 am - 9:55 pm CET
2:05 - 10:55 pm CEST

organized market

CH50cash close_only.instruments Instrument level * USD 10 1:33 (3%) 12:00 am - 11:00 pm CET

organized market

CHN.cash close_only.instruments - 1:100 (1%) 12:00 am –11:00 pm -
CHNComp close_only.instruments Instrument level * USD 10 1:100 (1%) CET 2:20 am - 5:00 am
6:35 am - 9:15 am
10:20 am - 8 pm
CEST 3:20 am - 6:00 am
7:35 am - 10:15 am
11:20 am - 9 pm

organized market

CZKCASH close_only.instruments Instrument level * USD 100 1:100 (1%) 9:20 am - 4:00 pm organized market
DE30 close_only.instruments Instrument level * EUR 25 1:200 (0.5%) 01:15 - 22:00 CET
02:15 - 22:00 CEST

organized market

DE40 close_only.instruments Instrument level * EUR 25 1:200 (0.5%) - -

Loading...

-

giá trị của một lot -
spread thấp nhất
spread mục tiêu
phí giao dịch
Swap Long/Short
Giờ Giao Dịch -
thị trường liên quan / nguồn liên quan -

Instrument which price is based on quotations of the contract for index reflecting 200 largest Australian stocks quoted on the Australian regulated market.

giá trị của một lot Instrument level * USD 25
spread thấp nhất
spread mục tiêu
phí giao dịch
Swap Long/Short
Giờ Giao Dịch CEST 12:05 am - 6:30 am
7:15 am - 09:00 pm
CET 2:05 am - 8:30 am
9:15 am - 23:00 pm
thị trường liên quan / nguồn liên quan

organized market

Instrument which price is based on quotations of the contract for index reflecting 20 largest Austrian stocks quoted on the Austrian regulated market.

giá trị của một lot Instrument level * EUR 10
spread thấp nhất
spread mục tiêu
phí giao dịch
Swap Long/Short
Giờ Giao Dịch 9:10 am - 5:00 pm
thị trường liên quan / nguồn liên quan

organized market

Instrument which price is based on quotations of the contract for index reflecting largest Brazilian stocks quoted on the Brazilian regulated market.

giá trị của một lot Instrument level * USD 2
spread thấp nhất
spread mục tiêu
phí giao dịch
Swap Long/Short
Giờ Giao Dịch 1:05 am - 9:55 pm CET
2:05 - 10:55 pm CEST
thị trường liên quan / nguồn liên quan

organized market

Instrument which price is based on quotations of the index reflecting largest Chinese stocks quoted on organized market

giá trị của một lot Instrument level * USD 10
spread thấp nhất
spread mục tiêu
phí giao dịch
Swap Long/Short
Giờ Giao Dịch 12:00 am - 11:00 pm CET
thị trường liên quan / nguồn liên quan

organized market

-

giá trị của một lot -
spread thấp nhất
spread mục tiêu
phí giao dịch
Swap Long/Short
Giờ Giao Dịch 12:00 am –11:00 pm
thị trường liên quan / nguồn liên quan -

Instrument which price is based on quotations of the contract for index reflecting largest Chinese stocks quoted on the Chinese regulated market.

giá trị của một lot Instrument level * USD 10
spread thấp nhất
spread mục tiêu
phí giao dịch
Swap Long/Short
Giờ Giao Dịch CET 2:20 am - 5:00 am
6:35 am - 9:15 am
10:20 am - 8 pm
CEST 3:20 am - 6:00 am
7:35 am - 10:15 am
11:20 am - 9 pm
thị trường liên quan / nguồn liên quan

organized market

Instrument which price is based on quotations of cash index reflecting largest Czech stocks quoted on the Czech organized market.

giá trị của một lot Instrument level * USD 100
spread thấp nhất
spread mục tiêu
phí giao dịch
Swap Long/Short
Giờ Giao Dịch 9:20 am - 4:00 pm
thị trường liên quan / nguồn liên quan organized market

Instrument which price is based on quotations of the contract for index reflecting 30 largest German stocks quoted on the German regulated market.

giá trị của một lot Instrument level * EUR 25
spread thấp nhất
spread mục tiêu
phí giao dịch
Swap Long/Short
Giờ Giao Dịch 01:15 - 22:00 CET
02:15 - 22:00 CEST
thị trường liên quan / nguồn liên quan

organized market

Instrument which price is based on quotations of the contract for index reflecting 40 largest German stocks quoted on the German regulated market.

giá trị của một lot Instrument level * EUR 25
spread thấp nhất
spread mục tiêu
phí giao dịch
Swap Long/Short
Giờ Giao Dịch -
thị trường liên quan / nguồn liên quan -

Loading...

Hàng hoá (28)

Sản phẩm giá trị của một lot spread thấp nhất spread mục tiêu đòn bẩy Swap Long/Short phí giao dịch Giờ Giao Dịch thị trường liên quan / nguồn liên quan
ALUMINIUM close_only.instruments Instrument level * USD 50 1:67 (1.5%) 8:30 am - 7:30 pm organized market
BUND10Y close_only.instruments Instrument level * USD 1000 1:200 (0.5%) 02:15 am - 10:00 pm

organized market

CATTLE close_only.instruments Instrument level * USD 400

organized market

COCOA close_only.instruments Instrument level * USD 10 1:67 (1.5%) 10:45 am - 7:30 pm

organized market

COFFEE close_only.instruments Instrument level * USD 2000 1:67 (1.5%) 10:15 am - 7:30 pm

organized market

COPPER close_only.instruments Instrument level * USD 30 1:67 (1.5%) 8:30 am - 7:30 pm organized market
CORN close_only.instruments Instrument level * USD 500 1:67 (1.5%) 2:05 am - 2:45 pm
3:35 pm - 8:00 pm

organized market

COTTON close_only.instruments Instrument level * USD 500 1:67 (1.5%) 03:05 am - 8:20 pm

organized market

EMISS close_only.instruments Instrument level * USD 5000 1:67 (1.5%) 8:05 am - 6:00 pm organized market
GASOLINE close_only.instruments Instrument level * USD 420 - 12:00 am - 11:00 pm

organized market

Loading...

Instrument which price is based on quotations of the current price of Aluminium quoted on the UK regulated market.

giá trị của một lot Instrument level * USD 50
spread thấp nhất
spread mục tiêu
phí giao dịch
Swap Long/Short
Giờ Giao Dịch 8:30 am - 7:30 pm
thị trường liên quan / nguồn liên quan organized market

Instrument which price is based on quotations of the contract for long term debt securities issued by Federal Republic of Germany quoted on the European regulated market.

giá trị của một lot Instrument level * USD 1000
spread thấp nhất
spread mục tiêu
phí giao dịch
Swap Long/Short
Giờ Giao Dịch 02:15 am - 10:00 pm
thị trường liên quan / nguồn liên quan

organized market

Instrument which price is based on quotations of the contract for Feeder Cattle quoted on organized market

giá trị của một lot Instrument level * USD 400
spread thấp nhất
spread mục tiêu
phí giao dịch
Swap Long/Short
Giờ Giao Dịch
thị trường liên quan / nguồn liên quan

organized market

Instrument which price is based on quotations of the contract for Cocoa quoted on organized market.

giá trị của một lot Instrument level * USD 10
spread thấp nhất
spread mục tiêu
phí giao dịch
Swap Long/Short
Giờ Giao Dịch 10:45 am - 7:30 pm
thị trường liên quan / nguồn liên quan

organized market

Instrument which price is based on quotations of the contract for Coffee quoted on the American regulated market.

giá trị của một lot Instrument level * USD 2000
spread thấp nhất
spread mục tiêu
phí giao dịch
Swap Long/Short
Giờ Giao Dịch 10:15 am - 7:30 pm
thị trường liên quan / nguồn liên quan

organized market

Instrument which price is based on quotations of the current price of Copper quoted on the UK regulated market.

giá trị của một lot Instrument level * USD 30
spread thấp nhất
spread mục tiêu
phí giao dịch
Swap Long/Short
Giờ Giao Dịch 8:30 am - 7:30 pm
thị trường liên quan / nguồn liên quan organized market

Instrument which price is based on quotations of the contract for Corn quoted on the American regulated market.

giá trị của một lot Instrument level * USD 500
spread thấp nhất
spread mục tiêu
phí giao dịch
Swap Long/Short
Giờ Giao Dịch 2:05 am - 2:45 pm
3:35 pm - 8:00 pm
thị trường liên quan / nguồn liên quan

organized market

Instrument which price is based on quotations of the contract for Cotton quoted on the American regulated market

giá trị của một lot Instrument level * USD 500
spread thấp nhất
spread mục tiêu
phí giao dịch
Swap Long/Short
Giờ Giao Dịch 03:05 am - 8:20 pm
thị trường liên quan / nguồn liên quan

organized market

Instrument which price is based on quotations of the contract for CO2 Emission rights quoted on the UK regulated market.

giá trị của một lot Instrument level * USD 5000
spread thấp nhất
spread mục tiêu
phí giao dịch
Swap Long/Short
Giờ Giao Dịch 8:05 am - 6:00 pm
thị trường liên quan / nguồn liên quan organized market

Instrument, which price is based on quotations of the contract for Gasoline quoted on regulated market

giá trị của một lot Instrument level * USD 420
spread thấp nhất
spread mục tiêu
phí giao dịch
Swap Long/Short
Giờ Giao Dịch 12:00 am - 11:00 pm
thị trường liên quan / nguồn liên quan

organized market

Loading...

Tiền điện tử (40)

Sản phẩm giá trị của một lot spread thấp nhất spread mục tiêu đòn bẩy Swap Long/Short phí giao dịch Giờ Giao Dịch thị trường liên quan / nguồn liên quan
ALGORAND close_only.instruments 1 ALGORAND 1:2 (50%) - 24 giờ từ 4:00 sáng Thứ Bảy đến 10:00 tối Thứ Sáu

Thị trường tiền ảo

APECOIN close_only.instruments 1 APECOIN 1:2 (50%) - 24 giờ từ 4:00 sáng Thứ Bảy đến 10:00 tối Thứ Sáu

Thị trường tiền ảo

AVALANCHE close_only.instruments 1 AVALANCHE - - 24 giờ từ 4:00 sáng Thứ Bảy đến 10:00 tối Thứ Sáu

Thị trường tiền ảo

BINANCECOIN close_only.instruments 1 BINANCECOIN 1:4 (25%) - 24 giờ từ 4:00 sáng Thứ Bảy đến 10:00 tối Thứ Sáu

Thị trường tiền ảo

BITCOIN close_only.instruments 1 BITCOIN 1:5 (20%) - 24 giờ từ 4:00 sáng Thứ Bảy đến 10:00 tối Thứ Sáu

Thị trường tiền ảo

BITCOINCASH close_only.instruments 1 BITCOINCASH 1:5 (20%) - 24 giờ từ 4:00 sáng Thứ Bảy đến 10:00 tối Thứ Sáu

Thị trường tiền ảo

CARDANO close_only.instruments 1 CARDANO 1:4 (25%) - 24 giờ từ 4:00 sáng Thứ Bảy đến 10:00 tối Thứ Sáu

Thị trường tiền ảo

CHAINLINK close_only.instruments 1 CHAINLINK 1:4 (25%) - 24 giờ từ 4:00 sáng Thứ Bảy đến 10:00 tối Thứ Sáu

Thị trường tiền ảo

CHILIZ close_only.instruments 1 CHILIZ 1:2 (50%) - 24 giờ từ 4:00 sáng Thứ Bảy đến 10:00 tối Thứ Sáu

Thị trường tiền ảo

COSMOS close_only.instruments 1 COSMOS 1:2 (50%) - 24 giờ từ 4:00 sáng Thứ Bảy đến 10:00 tối Thứ Sáu

Thị trường tiền ảo

Loading...