13 thuật ngữ cơ bản cần biết trong giao dịch Cổ phiếu & ETFs

Bài viết liên quan:
Thời gian đọc: 4 minute(s)
Tổng hợp các thuật ngữ cơ bản trong giao dịch cổ phiếu & ETF, được biên soạn bởi chuyên gia cho nhà đầu tư mới

Sàn giao dịch chứng khoán (hay còn gọi là thị trường chứng khoán) là một nơi mà các sản phẩm chứng khoán được mua và bán. Các công ty có thể được niêm yết trên sàn chứng khoán sau quá trình Phát hành công khai lần đầu (IPO). Sau đó, các nhà đầu tư có thể mua hoặc bán cổ phiếu của mình do sở giao dịch chứng khoán đóng vai trò trung gian - một địa điểm tập trung nơi người mua và người bán kết thúc giao dịch. 

Vốn hóa cổ phiếu là thước đo tổng giá trị thị trường của một công ty nhất định. Giá trị vốn hóa thị trường (hay còn gọi là “vốn hóa thị trường”) được tính bằng các nhân tổng số cổ phiếu đang lưu hành của một công ty với giá thị trường hiện của cổ phiếu đó. 

EPS (Earnings Per Share - Thu nhập trên mỗi cổ phiếu) là lợi nhuận ròng của một công ty chia cho số lượng cổ phiếu đang lưu hành. Tỷ số này sẽ cho biết công ty tạo ra bao nhiêu lợi nhuận cho mỗi cổ phiếu của mình.

P/E (Price to Earnings - Giá trên thu nhập) là giá cổ phiếu của một công ty chia cho thu nhập trên mỗi cổ phiếu. Đây là một trong những hệ số được sử dụng rộng rãi nhất để xác định giá trị cổ phiếu vì nó cho thấy thị trường sẵn sàng trả cho một cổ phiếu dựa trên mức thu nhập trong quá khứ (trailing P/E) hoặc thu nhập trong tương lai (forward P/E).

Cổ tức là lợi nhuận từ cổ phiếu và lợi nhuận sau thuế mà một công ty trả cho các cổ đông của mình. Khi một công ty tạo ra lợi nhuận và lũy lợi nhuận còn lại, số tiền thu được đó có thể được tái đầu tư vào hoạt động kinh doanh hoặc được trả cho cổ đông dưới dạng cổ tức. Loại cổ tức phổ biến nhất là cổ tức tiền mặt, có nghĩa là công ty sẽ trả tiền mặt trực tiếp vào tài khoản môi giới của cổ đông.

ROE (Return on Equity - Lợi nhuận trên vốn) - lợi nhuận ròng của một công ty được chia cho vốn chủ sở hữu của cổ đông. Nó được coi là thước đo khả năng sinh lời của một công ty trong mối quan hệ với vốn chủ sở hữu của cổ đông. Nhìn chung, các nhà đầu tư thích các công ty có ROE cao hơn trong cùng lĩnh vực. Tuy nhiên, tỷ lệ này có thể khác nhau đáng kể giữa các ngành.

BETA là thước đo mức độ biến động của cổ phiếu so với thị trường lớn. Theo định nghĩa, thị trường (ví dụ như chỉ số S&P 500) có hệ số beta là 1,0. Nếu hệ số beta của công ty dưới 1,0, cổ phiếu của doanh nghiệp đó sẽ dao động ít hơn thị trường (cổ phiếu phòng thủ (defensive stocks) - ít rủi ro hơn nhưng lợi nhuận cũng thấp hơn). Nếu hệ số beta của công ty trên 1.0, cổ phiếu của công ty này sẽ dao động nhiều hơn thị trường (cổ phiếu tấn công (offensive stock)  - rủi ro nhiều hơn nhưng tiềm năng sinh lời cao hơn).

P/B (Price to Book value - Giá trên Giá trị sổ sách) là vốn hóa thị trường của một công ty trên mỗi cổ phiếu chia cho giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu. Tỷ lệ P/B thấp có thể cho thấy cổ phiếu đang bị định giá thấp hoặc đang gặp phải các vấn đề cơ bản. Tỷ lệ này càng cao, những người tham gia thị trường phí bảo hiểm sẵn sàng trả cho công ty trên tài sản cứng của nó càng cao.

Máy quét cổ phiếu là một công cụ dành giúp các nhà đầu tư tìm thấy các cổ phiếu đáp ứng một loạt các tiêu chí và chỉ số. Máy quét cổ phiếu cho phép người dùng sàng lọc các cơ hội tiềm năng. Thông thường các công cụ như vậy có sẵn trên các nền tảng giao dịch môi giới, bao gồm cả xStation5 của XTB.

TER (Total Expense Ratio - Tổng tỷ lệ chi phí) là thước đo tổng chi phí liên quan đến việc quản lý và vận hành một quỹ đầu tư, chẳng hạn như quỹ tương hỗ hoặc ETF. Các chi phí này chủ yếu bao gồm phí quản lý và các chi phí bổ sung khác (phí giao dịch, phí pháp lý hoặc chi phí hoạt động). Từ quan điểm của nhà đầu tư - TER càng thấp càng tốt.

Xếp hạng quỹ ETF - đánh giá về các quỹ ETF do các công ty nghiên cứu thực hiện (ví dụ như xếp hạng của Morning Star có thể được tìm thấy trong máy quét ETF của XTB). Xếp hạng như vậy dựa trên kết quả hoạt động lịch sử của quỹ so với các quỹ tương tự. Xếp hạng càng cao càng tốt.

Phân loại quỹ ETF - có hai loại  quỹ chính. Đầu tiên là quỹ ETF phân phối (thường được đánh dấu là “Dist”) trả tất cả cổ tức hoặc lãi suất để các nhà đầu tư nhận được khoản thanh toán hàng năm. Thứ hai là quỹ ETF tích lũy (thường được đánh dấu là “Acc”) tái đầu tư thu nhập vào quỹ, do đó, các nhà đầu tư được hưởng lợi từ lợi nhuận kép.

Máy quét quỹ ETF là công cụ giúp các nhà đầu tư tìm thấy các quỹ ETF đáp ứng một số tiêu chí và chỉ số. Công cụ này hoạt động giống như máy quét cổ phiếu, nhưng ở đây người dùng có thể sàng lọc các quỹ ETF tiềm năng. Nền tảng xStation5 của XTB cũng cung cấp máy quét ETF riêng - một công cụ có thể đặc biệt hữu ích cho các nhà đầu tư dài hạn.

XTB cung cấp các sản phẩm phái sinh độc quyền. Thông tin trong bài viết chỉ được cung cấp mang tính thông tin chung và là tài liệu đào tạo. Bất kỳ ý kiến, phân tích, giá cả hoặc nội dung khác không được xem là tư vấn hoặc khuyến nghị giao dịch phái sinh.

Xtb logo

Tham gia cùng hơn 935.000 khách hàng của XTB Group trên toàn cầu

Forex và CFDs là các sản phẩm giao dịch sử dụng đòn bẩy và có rủi ro mất mát đáng kể với số vốn của bạn. Hãy đảm bảo rằng bạn hiễu rõ những rủi ro mà bạn sẽ phải đối mặt

Thua lỗ có thể vượt qua tiền vốn của bạn