Đọc thêm
21:30 · 12 tháng 1, 2026

Các công ty quốc phòng năm 2026 - Ai lợi, ai thiệt?

Điểm nổi bật
-
-
Mở tài khoản Tải ứng dụng
-
-
Mở tài khoản Tải ứng dụng
-
-
Mở tài khoản Tải ứng dụng
-
-
Mở tài khoản Tải ứng dụng
Điểm nổi bật
  • Mối xung đột lợi ích giữa các nhà thầu quốc phòng Mỹ và chính phủ Mỹ đang ngày càng căng thẳng.
  • Tại sao ngành công nghiệp quốc phòng Mỹ tụt lại so với châu Âu?
  • Liệu chúng ta vẫn có thể tìm thấy những công ty hấp dẫn trong ngành quốc phòng?

Trump nhắm vào sản xuất vũ khí - Liệu có gì đáng lo?

Trong chính quyền Mỹ, sự bức xúc đang gia tăng đối với một ngành từng được coi là ưu tiên, thậm chí là “bò thiêng” – đó là ngành công nghiệp quốc phòng. Xung đột liên quan đến Tổng thống Donald Trump và một số quan chức cấp cao quân sự, bao gồm Bộ trưởng Hải quân Mỹ. Sự chú ý tại Nhà Trắng và Lầu Năm Góc đang tập trung vào việc các nhà thầu quốc phòng mua lại cổ phiếu của chính mình thay vì đầu tư vào vốn cố định, điều mà các quan chức cho là lãng phí nguồn lực.

Ba “ông lớn” của ngành quốc phòng Mỹ - Raytheon, Lockheed Martin, Northrop Grumman - đã chi gần 40 tỷ USD cho hoạt động mua lại cổ phiếu từ 2022–2024.

Đây là phương thức phổ biến để chia lợi nhuận cho cổ đông do ưu đãi thuế: cổ tức bị đánh thuế ngay, trong khi mua lại cổ phiếu chỉ chịu thuế khi bán ra. Tuy nhiên, điều này tạo ra mâu thuẫn lợi ích: lợi nhuận của công ty và cổ đông không luôn song hành với lợi ích quốc gia. Việc tối đa hóa sản xuất chưa chắc tối đa hóa lợi nhuận - thậm chí ngược lại - khi các công ty có thể kiếm nhiều hơn bằng cách sản xuất ít hơn khả năng thực tế.

 

Dù lợi nhuận kỷ lục trong giai đoạn 2022–2024 nhờ chiến tranh Ukraine, các xung đột Trung Đông và chương trình hiện đại hóa quân đội, ngành vẫn gặp nhiều trục trặc, thường xuyên chậm tiến độ và vượt ngân sách.

Tính trung bình số liệu từ những năm gần đây:

  • Lockheed Martin chi tới 70% lợi nhuận ròng cho mua lại cổ phiếu

  • RTX Corp. khoảng 80%

  • Northrop Grumman khoảng 45%

Những con số trên chưa bao gồm cổ tức, vốn là một phương thức trả cổ đông lớn, quan trọng và riêng biệt. Chia sẻ mối quan ngại của Lầu Năm Góc, số tiền liên quan là cực lớn và hướng đi của dòng tiền gây nhiều lo ngại.

Chính phủ Mỹ lập luận rằng, trước mức sản xuất đáng thất vọng và các trễ tiến độ liên tục, số vốn này nên được phân bổ vào mở rộng dây chuyền sản xuất, nghiên cứu & phát triển và tăng lương. Dù lúc đầu, thay đổi chính sách trả cổ tức và mua lại cổ phiếu có vẻ mâu thuẫn với lợi ích cổ đông và có thể khiến họ phản ứng tiêu cực, về dài hạn các công ty lại có thể hưởng lợi. Nguyên nhân là sự bỏ bê và trì trệ tại các công ty lớn đã đạt mức nguy hiểm, đe dọa hoạt động và tăng trưởng của chính họ.

Tuy nhiên, cần nhớ rằng đây không phải chính sách một chiều. Chỉ vài ngày sau khi thông báo ý định sửa đổi chính sách cổ tức và mua lại cổ phiếu, Trump cũng đưa ra tín hiệu tăng mạnh chi tiêu quốc phòng. Liệu chiến lược “cây gậy và củ cà rốt” này có hiệu quả hay không?

Ngành công nghiệp quân sự Mỹ: Không “Phức hợp” cũng chẳng “Công nghiệp”

Giá trị của các công ty quốc phòng Mỹ phản ánh các vấn đề cấu trúc, ảnh hưởng cả ngành và cả nền kinh tế Mỹ. Giá trị cổ phiếu không theo kịp thị trường chung và vẫn tụt lại so với các đối thủ châu Âu. Vậy điều gì đứng sau sự chênh lệch này, và sự thay đổi chính sách của chính phủ có thể tác động thế nào đến giá trị các công ty quốc phòng?

 

Nguồn: Bloomberg Intelligence

Các công ty quốc phòng Mỹ và các thực thể liên quan (như Boeing, Texas Instruments và General Dynamics) là những doanh nghiệp mà, theo lựa chọn của chính họ, đã đánh mất nền tảng công nghiệp và nguồn nhân lực chất lượng cao. Kỷ luật và văn hóa quản lý từng xây dựng nên họ nay đã suy giảm nghiêm trọng. Hơn nữa, các công ty này ngày càng phải vận hành trong bối cảnh cơ sở hạ tầng bị bỏ bê và chuỗi cung ứng không ổn định. Kết quả là cả nhà đầu tư lẫn chính phủ Mỹ đều ngày càng nghi ngờ khả năng đáp ứng của họ. Các nhà thầu quốc phòng mà Mỹ (và các bên khác) đã đổ hàng trăm tỷ USD trong hơn 15 năm qua đang chứng minh rằng họ không thể đáp ứng ngay cả các nhu cầu cơ bản của quân đội.

Trong khi đó, các đối thủ châu Âu tăng cường công suất sản xuất và hình thành các liên minh mới để phát triển các hệ thống kế tiếp, dù phải đối mặt với giá năng lượng cao, chi phí nhân công lớn và hạn chế tiếp cận nguyên vật liệu. Vậy tại sao Mỹ - với điều kiện tưởng chừng thuận lợi - lại không thể phục hồi nền công nghiệp quốc phòng?

Vấn đề đầu tiên mà đại diện các công ty này thường nêu là “thiếu lao động”. Không có kỹ sư giàu kinh nghiệm và thợ lành nghề, việc mở rộng hay duy trì sản xuất là không thể thực hiện được. Tuy nhiên, vấn đề cốt lõi là các công ty cho rằng họ thiếu kỹ sư, trong khi thị trường lao động hiện nay có số kỹ sư (và sinh viên tốt nghiệp) thất nghiệp nhiều hơn bao giờ hết. Đồng thời, ban lãnh đạo doanh nghiệp vận động cải cách nhập cư để thu hút các chuyên gia từ nước ngoài.

Đây không phải là giải pháp thực tế. Công việc trong các chương trình quân sự yêu cầu tiếp cận nguyên vật liệu với các mức phân loại khác nhau, và quy trình xin cấp phép an ninh rất phức tạp và tốn thời gian – ngay cả với công dân Mỹ. Boeing đã áp dụng chiến lược này tới cực hạn, nhờ sự tham gia lớn vào hàng không dân dụng, nơi không yêu cầu cấp phép bảo mật. Hệ quả của chính sách này hiển hiện rõ không chỉ ở giá trị cổ phiếu mà còn trong danh sách các tai nạn hàng không gần đây. Những công ty này hoàn toàn có thể tuyển dụng và đào tạo các kỹ sư đã có sẵn trên thị trường, nhưng họ không làm vì những bất ổn lâu dài trong tổ chức và tính cách “đóng kín” của doanh nghiệp, từ đó tạo ra tổn thất không chỉ cho ngân sách Mỹ mà còn cho cổ đông.

 

Nhóm vấn đề thứ hai phức tạp hơn nhiều và không thể giải quyết chỉ bằng thay đổi chính sách tuyển dụng. Do hậu quả của phi công nghiệp hóa, bãi bỏ quy định, thuê ngoài và tư nhân hóa, Mỹ đã để phần lớn cơ sở hạ tầng logistics và công nghiệp bị xuống cấp, trong khi nhiều năng lực kỹ thuật bị mất hoàn toàn hoặc một phần.

Nếu không có những năm đầu tư liên tục và bài bản, việc bù đắp những thiếu sót này là không thể, và khối tồn đọng mà Mỹ đang đối mặt vẫn tiếp tục gia tăng. Ngày nay, có thể thấy một sự đảo ngược tình thế so với mặt trận Thái Bình Dương trong Thế chiến II. Dù hiện tại Mỹ vẫn áp đảo rõ rệt trên biển và trên không, trong vài năm tới, nước này có thể phải đối mặt với nguy cơ chiến tranh tiêu hao trước một đối thủ kiểm soát hơn 50% năng lực đóng tàu toàn cầu (Trung Quốc).

Bên cạnh đó, Mỹ cũng có khả năng đối mặt với khủng hoảng năng lượng ở quy mô tương đương hoặc còn nghiêm trọng hơn châu Âu, nếu các kế hoạch mở rộng trung tâm dữ liệu tiến triển. Các công ty quốc phòng và nhà thầu phụ sẽ buộc phải cạnh tranh nguồn năng lượng với các tập đoàn công nghệ, một kịch bản có thể dẫn đến thảm họa cho tất cả các bên.

Do đó, cần nhìn sang các nhà sản xuất châu Âu. Liệu sự khác biệt rõ rệt về giá trị và chỉ số hiệu quả chỉ là kết quả của vị trí địa lý gần Nga và các thất bại tự gây ra của ngành công nghiệp Mỹ? Không hoàn toàn.

Đằng sau thành công của quốc phòng châu Âu là một yếu tố mà cho đến gần đây được coi là điểm yếu lớn nhất. Hầu hết các quốc gia châu Âu cần duy trì ít nhất một phần năng lực sản xuất quân sự nội địa, ngay cả trong các giai đoạn chi tiêu quốc phòng ở mức thấp lịch sử. Điều này tạo ra một bản đồ gồm các công ty nhỏ nhưng hiệu quả và chuyên môn cao, cùng tồn tại với vài tập đoàn công nghiệp lớn có lịch sử từ thế kỷ 19.

 

Tại Mỹ, quá trình chuyển đổi diễn ra theo hướng ngược lại: hầu hết các nhà thầu nhỏ bị hợp nhất vào một nhóm nhỏ các tập đoàn, trở thành những công ty “quá lớn để thất bại”. Ngược lại, các công ty châu Âu hợp tác khi cần và cạnh tranh khi có thể, giúp tăng trưởng liên tục về năng lực và năng suất. Thị trường chung và cơ sở hạ tầng rộng lớn cho phép mở rộng nhanh chóng công suất sản xuất và thiết kế, bất chấp chi phí năng lượng và lao động cao.

“Quo Vadis” hay “Para Bellum”?

Vậy, ai sẽ hưởng lợi từ các xu hướng hiện nay, và liệu có cơ hội đầu tư hai bên bờ Đại Tây Dương không? Đầu tư vào các nhà cung cấp quốc phòng không hề dễ dàng, dù lợi nhuận ấn tượng và nền tảng tài chính vững chắc. Đầu tư vào các nhà sản xuất châu Âu còn thách thức hơn:

Hầu hết các công ty dẫn đầu EU đã giao dịch ở mức giá rất cao, nhiều công ty với P/E ba con số. Đồng thời, các công ty này thường bị bán tháo bất hợp lý khi xảy ra các “đàm phán hòa bình” không có ý nghĩa, dù kết quả ra sao cũng không ảnh hưởng đến nền tảng doanh nghiệp. Tuy nhiên, vẫn còn những công ty châu Âu mà thị trường gần như bỏ qua, dù thực tế họ đáng được chú ý.

Kongsberg

Nhà sản xuất hệ thống phòng không Na Uy vẫn tụt hậu về giá trị thị trường, dù có kế hoạch mở rộng tham vọng và tăng trưởng ổn định. Công ty đóng vai trò then chốt trong cơ cấu an ninh EU, đặc biệt trong bối cảnh chiến tranh của Nga liên quan đến tấn công dân thường. Doanh thu tăng khoảng 50% mỗi năm, với tỷ lệ book-to-bill ~1,4. Biên EBIT hiện vào khoảng 12%, nhưng nhờ đòn bẩy hoạt động và kế hoạch tăng trưởng đột phá, con số này có thể tăng nhanh. Hiện Kongsberg là một trong những cơ hội hấp dẫn nhất trong ngành. Công ty vẫn “ẩn mình” trên thị trường, và có dấu hiệu mạnh cho thấy tiềm năng tăng trưởng lớn vẫn ở phía trước.

KOG.NO (D1)

 

Công ty đang bắt đầu phục hồi mạnh mẽ sau mức giảm mạnh vào giữa năm 2025. Nguồn: xStation5

Saab Group 

Saab là một công ty khác đến từ Scandinavia, dù là một trong những người hưởng lợi từ chương trình tái vũ trang toàn châu Âu, nhưng vẫn ngoài tầm nhìn chính của nhà đầu tư. Vị thế của Saab là độc nhất: trong nhiều thập kỷ, công ty đã là xương sống của ngành quốc phòng tự chủ tương đối của Thụy Điển. Nhờ vậy, Saab cung cấp cho khách hàng các giải pháp đa dạng và tích hợp, đáp ứng hầu hết nhu cầu của các lực lượng vũ trang ưu tiên sự độc lập và hiệu suất giá tốt.

Nhà sản xuất Thụy Điển duy trì tốc độ tăng trưởng doanh thu nhanh nhất ngành, vượt 20% mỗi năm, đồng thời giữ biên lợi nhuận cao hơn các đối thủ vài điểm phần trăm. Công ty đã là người dẫn đầu trong cung cấp thiết bị hạng nhất cho các nước ngoài NATO. Việc Thụy Điển gia nhập NATO mở ra thị trường mới, trong khi các khoản đầu tư trong khuôn khổ các sáng kiến toàn châu Âu sẽ giúp Saab tăng sản xuất và hưởng lợi từ kinh tế theo quy mô, củng cố vị thế với khách hàng hiện hữu.

Dù đối mặt với nhiều thách thức, tình hình của các công ty quốc phòng Mỹ không phải vô vọng và cũng không đến mức nghiêm trọng. Trong khi các prime contractors đang vật lộn với những vấn đề vượt quá khả năng của ban giám đốc và đội ngũ điều hành, một tầng lớp công ty thứ hai vẫn còn năng lực và sẵn sàng để tận dụng ngân sách quốc phòng lớn nhất thế giới – đồng thời, giá trị cổ phiếu của họ vẫn còn dư địa tăng mạnh.

SAABB.SE (D1) 

 

Công ty Thụy Điển hiện đang trong giai đoạn tăng trưởng mạnh mẽ. Nguồn: xStation5

L3Harris

L3Harris là nhà sản xuất hệ thống tên lửa. Công ty này ít được biết đến và ít xuất hiện trên truyền thông so với các “ông lớn” khác trên thị trường, nhưng lại là một thực thể không thể thiếu và có tiềm năng tăng trưởng rất mạnh trong phân khúc này của thị trường cổ phiếu. L3Harris nắm thực tế độc quyền động cơ tên lửa nhiên liệu rắn cho tên lửa chiến thuật. Quyền độc quyền này chủ yếu đến từ quy trình chứng nhận cực kỳ nghiêm ngặt, và điều này rõ ràng phản ánh tích cực trong các chỉ số tài chính của công ty.

Công ty đạt biên EBIT cao nhất ngành, vượt 15%. L3Harris cũng là người dẫn đầu về tối ưu hóa chi phí. Sáng kiến “LHX NeXT” đã tiết kiệm 800 triệu USD trong năm 2024, so với mục tiêu ban đầu là 600 triệu USD. Dự kiến đến cuối năm, tổng mức tiết kiệm sẽ đạt khoảng 1,2 tỷ USD. Đồng thời, công ty vẫn giao dịch với mức P/E kỳ vọng thấp hơn so với phần còn lại của ngành.

L3Harris không chỉ dựa vào tối ưu hóa hay khai thác dòng tiền từ các hợp đồng hiện tại. Một trong những dự án “đinh” của chính quyền Donald Trump là “Golden Dome”, một hệ thống phòng thủ tên lửa phức tạp, nhiều tầng. Bất kể giá trị chiến lược hay tính khả thi của dự án này, nguồn vốn dành cho nó là rất thực. Dự án có thể trị giá khoảng 140 tỷ USD, trong đó một phần lớn có thể thuộc về L3Harris nhờ vai trò không thể thay thế trong phân khúc này.

L3Harris tập trung tất cả những yếu tố mà các công ty trong ngành nên hướng tới, nhưng chỉ một số ít thực sự đạt được. Quan trọng hơn, điều này chưa được phản ánh đầy đủ trong định giá cổ phiếu.

LHX.US (D1)

 

Công ty đang trong xu hướng tăng gần như liên tục từ tháng 3/2025. Đáng chú ý là cú giao cắt của EMA100 và EMA200. Nguồn: xStation5

Huntington Ingalls Industries (HII)

HII cũng là một công ty ít được truyền thông và các nhà phân tích quan tâm so với các “ông lớn” theo vốn hóa thị trường, nhưng lại không thể thiếu trong chuỗi cung ứng quốc phòng, và với ưu tiên hiện tại của quân đội Mỹ, vai trò của HII sẽ tiếp tục tăng đều đặn. Hải quân Mỹ hiện đang trong giai đoạn cấp bách mở rộng, duy trì và hiện đại hóa hạm đội. Tất cả dấu hiệu cho thấy người hưởng lợi chính về định giá cổ phiếu sẽ là HII.

Giống như L3Harris, HII là công ty độc quyền. HII vận hành cảng/nhà máy đóng tàu duy nhất tại Mỹ có khả năng xây dựng và bảo trì các “super carriers” – những tàu khổng lồ, cực kỳ tiên tiến, xương sống sức mạnh quân sự Mỹ. Công ty cũng vận hành một trong hai nhà máy đóng tàu duy nhất có thể chế tạo và bảo trì các tàu hạt nhân đa năng. Không giống như Boeing hay General Dynamics, các vị trí độc quyền này không chỉ là tấm đệm ngăn HII suy giảm, mà thực sự là bàn đạp cho làn sóng tăng trưởng tiếp theo.

Các chỉ số tài chính của công ty không ấn tượng bằng L3Harris hay một số công ty châu Âu, nhưng HII vẫn là một trong những công ty dẫn đầu về tăng trưởng rõ rệt: Doanh thu tăng 16% so với cùng kỳ năm trước. Lợi nhuận tăng 85% so với cùng kỳ năm trước. Biên lợi nhuận mở rộng từ 3,5% lên 5,6%. HII cũng không gặp khó khăn về thiếu lao động: chỉ riêng năm nay, công ty đã tuyển thêm 4.500 nhân viên để thực hiện khối lượng đơn đặt hàng kỷ lục trị giá 55 tỷ USD.

Kế hoạch hiện đại hóa của Hải quân Hoa Kỳ rất lớn. Chúng bao gồm việc đóng mới ít nhất hai tàu sân bay lớp Ford, một số tàu ngầm lớp Virginia và hàng chục tàu khu trục cùng các tàu hỗ trợ khác. Ngân sách đóng tàu đã tăng gần gấp đôi kể từ năm 2021, và kể từ năm 2015, Quốc hội đã phân bổ nhiều kinh phí hơn cho mục đích này mỗi năm so với yêu cầu của tổng thống. Chỉ dựa trên phân tích các báo cáo của Quốc hội từ năm 2024–2025, điều này có thể dẫn đến hàng trăm tỷ đô la trong các hợp đồng trong khoảng thời gian mười năm.

HII.US (D1)

 

Tình hình tương tự như biểu đồ của L3Harris, mặc dù xu hướng tăng kéo dài hơn vài tháng. Nguồn: xStation5

Kết luận:

Phân tích các xu hướng hiện tại trên thị trường cổ phiếu quốc phòng và quân sự, có thể rút ra một số nhận định rõ ràng:

  • Ngành quốc phòng Mỹ, mặc dù được thị trường và các chuyên gia nhìn nhận như thế nào, đang ngày càng tụt lại so với các đối thủ châu Âu.

  • Điều này không áp dụng cho tất cả các công ty Mỹ. Một số công ty nhỏ hơn, ít được truyền thông chú ý nhưng hiệu quả hơn, có khả năng tận dụng tối đa vị thế chiến lược của mình, vẫn dẫn đầu về tăng trưởng định giá.

  • Ngành quốc phòng châu Âu đã chứng minh là một “gã khổng lồ ngủ quên”, giờ đây thức giấc trước các mối đe dọa gia tăng và áp lực ngày càng lớn.

  • Giá trị cổ phiếu của hầu hết các công ty quốc phòng châu Âu đã bắt kịp nền tảng thị trường hoặc thậm chí vượt lên trên, nhưng vẫn còn những cơ hội đầu tư đang bị bỏ ngỏ.

 

Nguồn: Bloomberg Intelligence

Kamil Szczepański
Junior financial markets analyst at XTB 

2 tháng 2, 2026, 23:00

Chính phủ Mỹ lại tiếp tục đóng cửa: Sự kiện lần này có ý nghĩa như thế nào?

26 tháng 1, 2026, 21:40

Mercosur: Nỗi lo của nông dân bị phóng đại, công nghiệp hưởng lợi - Sự thật và những ngộ nhận

23 tháng 1, 2026, 15:00

BoJ giữ nguyên lãi suất bất chấp sự thay đổi quan điểm theo hướng diều hâu. Triển vọng cặp tiền USD/JPY?

21 tháng 1, 2026, 10:00

Tin đầu ngày (21.01.2026): Chứng khoán Mỹ "đỏ lửa", Vàng lại tiếp tục có đỉnh mới

Nội dung tài liệu này chỉ được cung cấp mang tính thông tin chung và là tài liệu đào tạo. Bất kỳ ý kiến, phân tích, giá cả hoặc nội dung khác không được xem là tư vấn đầu tư hoặc khuyến nghị được hiểu theo luật pháp của Belize. Hiệu suất trong quá khứ không nhất thiết chỉ ra kết quả trong tương lai và bất kỳ khách hàng quyết định dựa trên thông tin này đều hoàn toàn tự chịu trách nhiệm. XTB sẽ không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào, bao gồm nhưng không giới hạn, bất kỳ tổn thất lợi nhuận nào, có thể phát sinh trực tiếp hoặc gián tiếp từ việc sử dụng hoặc phụ thuộc vào thông tin đó. Tất cả các quyết định giao dịch phải luôn dựa trên phán quyết độc lập của bạn.

Tham gia cùng hơn 2,000,000 khách hàng của XTB Group trên toàn cầu
Các công cụ tài chính do chúng tôi cung cấp, đặc biệt là CFD, có độ rủi ro cao. Cổ Phiếu Lẻ - Fractional Share (FS) là quyền ủy thác của XTB đối với một phần lẻ của các cổ phiếu và quỹ ETF. FS không phải là một công cụ tài chính riêng biệt, quyền lợi cổ đông đi kèm với FS cũng bị giới hạn.
Thua lỗ có thể vượt qua tiền vốn của bạn